pouffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Phì (cười): "pouffer" mô tả hành động bật cười một cách đột ngột, không kiềm chế được, thườngmột tiếng cười ngắn bật ra từ miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Elle a pouffé en entendant la blague. ( ấy phì cười khi nghe câu chuyện cười.)
    • Il ne put s'empêcher de pouffer derrière son livre. (Anh ta không thể nhịn được phì cười sau cuốn sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pouffer de rire": phì cười (cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động cười).
    • À cette remarque, toute la classe a pouffé de rire. (Trước nhận xét đó, cả lớp phì cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouf (danh từ): một loại ghế đệm mềm, thấp; hoặc một âm thanh "phù" nhẹ. (Lưu ý: Đâymột từ khác, không phải biến thể ngữ pháp của "pouffer").
Từ đồng nghĩa
  • Éclater de rire: bật cười, cười phá lên.
  • Ricaner: cười khúc khích, cười tủm tỉm (có thể mang sắc thái mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ "pouffer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "pouffer".

nội động từ
  1. phì (cười)
    • Puffer de rire
      phì cười