pouvoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Có thể, có khả năng: Diễn tả khả năng thực hiện một hành động về mặt thể chất, tinh thần hoặc kỹ thuật.
- Có quyền, được phép: Diễn tả sự cho phép về mặt quy tắc, luật lệ hoặc phép xã giao.
- Ước gì, cầu gì, mong rằng: Dùng trong lối cầu khẩn để bày tỏ mong ước (thường ở thể giả định).
Danh từ giống đực:
- Khả năng: Năng lực để làm một việc gì đó.
- Quyền, quyền hạn: Quyền lực hợp pháp hoặc chính thức để hành động hoặc ra quyết định.
- Quyền hành, quyền lực: Sức mạnh để kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác hoặc sự việc.
- Chính quyền: Tổ chức hoặc nhóm người nắm giữ quyền lực nhà nước.
- Năng suất: Khả năng sản xuất hoặc hiệu quả của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Je peux parler français. (Tôi có thể nói tiếng Pháp.) - Diễn tả khả năng.
- Vous pouvez entrer. (Anh có thể vào.) - Diễn tả sự cho phép.
- Pourriez-vous m'aider ?* (Ông có thể giúp tôi được không?) - Dùng lịch sự để đưa ra yêu cầu.
- Puisse-t-il réussir !* (Ước gì anh ấy thành công!) - Diễn tả mong ước.
Danh từ:
- C'est hors de mon pouvoir. (Điều đó nằm ngoài khả năng của tôi.)
- Il a le pouvoir de signer le contrat. (Ông ấy có quyền ký hợp đồng.)
- L'abus de pouvoir est dangereux. (Sự lạm dụng quyền lực thật nguy hiểm.)
- Le pouvoir exécutif. (Chính quyền hành pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Il se peut que + subjonctif: Có thể là, biết đâu là. Diễn tả một khả năng không chắc chắn.
- Il se peut qu'il pleuve demain. (Có thể ngày mai trời sẽ mưa.)
- N'en pouvoir plus: Mệt quá rồi, không chịu được nữa.
- Je suis épuisé, je n'en peux plus. (Tôi kiệt sức rồi, tôi không chịu được nữa.)
- On ne peut plus + adjectif: Hết sức, cực kỳ.
- Elle est on ne peut plus gentille. (Cô ấy hết sức tử tế.)
- Au pouvoir de: Trong khả năng của.
- Agissez au mieux de votre pouvoir. (Hãy hành động trong khả năng tốt nhất của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pouvoir (danh từ) có các từ liên quan chỉ các loại quyền lực cụ thể:
- Pouvoir d'achat: Sức mua.
- Pouvoir judiciaire: Quyền tư pháp.
- Puissant (tính từ): Mạnh mẽ, quyền lực.
- Un pays puissant. (Một quốc gia hùng mạnh.)
- Impouvoir (danh từ - hiếm): Sự bất lực.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (có thể): Être capable de (có khả năng), être en mesure de (có điều kiện để).
- Động từ (được phép): Avoir le droit de (có quyền), être autorisé à (được cho phép).
- Danh từ (quyền lực): Autorité (thẩm quyền), puissance (sức mạnh, thế lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pouvoir compter sur quelqu'un: Có thể tin cậy/trông cậy vào ai.
- Je peux compter sur toi. (Tôi có thể trông cậy vào cậu.)
Thành ngữ liên quan
- Savoir-faire et pouvoir-faire: Biết làm và có thể làm (kiến thức và khả năng thực thi).
- Fondé de pouvoir: Người được ủy quyền (thường trong lĩnh vực thương mại, pháp lý).
- Séparation des pouvoirs: Sự phân chia quyền lực (tam quyền phân lập).
ngoại động từ
- có thể, có khả năng; có quyền
- J'ai fait ce que j'ai putôi đã làm cái tôi có thể làm được
- Pouvoir faire quelque chosecó thể làm việc gì
- Vous pouvez partiranh có thể đi
- ước gì, cầu gì, mong rằng
- Puisse le ciel vous être favorablecầu trời phù hộ cho anh
- (không ngôi) có thể
- il peut arriver que l' avenir soit meilleurcó thể tương lai sẽ khá hơn
- n'en pouvoir maisxem mais
- n'en plus pouvoirmệt quá rồi, không chịu được nữa
- on ne peut mieuxkhông thể hơn được
- on ne peut plushết sức
- on ne peut plus être aimablehết sức đáng yêu
- advienne que pourraxem advenir
danh từ giống đực
- khả năng
- Cela dépasse mon pouvoirđiều đó vượt khả năng của tôi
- quyền, quyền hạn
- Pouvoir législatifquyền lập pháp
- Pouvoir réglementairequyền lập qui
- Pouvoir d'un tuteurquyền hạn của người giám hộ
- sự uỷ quyền, giấy uỷ quyền
- quyền hành, quyền lực, quyền bính
- Pouvoir spirituelquyền tinh thần
- chính quyền
- Pouvoir centralchính quyền trung ương
- năng suất
- Pouvoir d'absorptionnăng suất hấp thu
- excès de pouvoirxem excès
- fondé de pouvoirxem fondé
- pouvoir d'achatxem achat
- séparation des pouvoirssự phân quyền