bouleau

Học thuật
Thân thiện
bouleau

Un bouleau élancé se dresse au bord d'une rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bulô: Một loại cây thân gỗ thuộc họ Betulaceae, thường vỏ cây màu trắng bạc, dễ bong tróc. Gỗ của thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bouleau est un arbre commun dans les forêts du nord. (Cây bulô là một loại cây phổ biến trong các khu rừngphương bắc.)
    • L'écorce du bouleau est très caractéristique. (Vỏ cây bulô rất đặc trưng.)
    • Nous avons planté un jeune bouleau dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây bulô non trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouleau pleureur": bulô rủ, một giống bulô cành rủ xuống.

    • Le bouleau pleureur au bord de l'étang est très pittoresque. (Cây bulô rủ bên bờ ao rất nên thơ.)
  • "bois de bouleau": gỗ bulô.

    • Cette chaise est fabriquée en bois de bouleau. (Chiếc ghế này được làm từ gỗ bulô.)
Biến thể từ gần giống
  • Bétulaie (n.f): Rừng bulô, khu vực trồng nhiều cây bulô.
  • Bétulacées (n.f.pl): Họ Bulô, tên khoa học của họ thực vật bao gồm cây bulô.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho loài cây cụ thể này. Trong ngữ cảnh khoa học, tên Latin Betula có thể được sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Être droit comme un bouleau: Thẳng đuột như cây bulô (chỉ người dáng đứng rất thẳng).
    • Le soldat se tenait droit comme un bouleau. (Người lính đứng thẳng đuột như cây bulô.)
bouleau

Un bouleau élancé se dresse au bord d'une rivière.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bulô