poule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gà mái: Loài gia cầm, con cái của con gà, thường được nuôi để lấy trứng hoặc thịt.
- (Thân mật) Em yêu, gái, mèo: Cách gọi thân mật, suồng sã đối với một người phụ nữ trẻ, đôi khi mang sắc thái không trang trọng.
- (Mỉa mai) Gái, đĩ: Từ lóng để chỉ một người phụ nữ làm nghề mại dâm hoặc có lối sống buông thả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa đen):
- La poule couve ses œufs. (Con gà mái đang ấp trứng của nó.)
- Nous avons acheté une poule et un coq. (Chúng tôi đã mua một con gà mái và một con gà trống.)
Danh từ giống cái (nghĩa bóng, thân mật/mỉa mai):
- Salut, ma poule ! Ça va ? (Chào em yêu của anh! Em có khỏe không?)
- Il fréquente les poules de luxe du quartier. (Hắn ta giao du với lũ gái hạng sang trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir la chair de poule: Nổi da gà (vì lạnh hoặc sợ hãi).
- Ce film d'horreur m'a donné la chair de poule. (Bộ phim kinh dị đó làm tôi nổi da gà.)
Mère poule: Bà mẹ ríu rít đàn con (chỉ người mẹ quá bao bọc, lo lắng cho con cái).
- Elle est une vraie mère poule avec son fils unique. (Cô ấy đúng là một bà mẹ ríu rít đàn con với đứa con trai duy nhất.)
Poule mouillée: Người nhút nhát, nhát gan (nghĩa đen: con gà mái bị ướt).
- N'aie pas peur ! Ne sois pas une poule mouillée ! (Đừng sợ! Đừng có nhát gan như vậy!)
Biến thể và từ liên quan
- Poulet (danh từ giống đực): Gà con; (tiếng lóng) cảnh sát.
- Poulailler (danh từ giống đực): Chuồng gà; (trong nhà hát) tầng cao nhất, rẻ tiền nhất.
- Élever des poules: Nuôi gà.
Từ đồng nghĩa
- Cocotte (danh từ giống cái): Nồi hầm; (thân mật) em yêu; (cũ) gái điếm hạng sang.
- Femelle (danh từ giống cái): Con cái (của động vật).
Thành ngữ liên quan
Tuer la poule aux œufs d'or: Giết con gà đẻ trứng vàng (ám chỉ việc tham lợi trước mắt mà hủy hoại nguồn lợi lâu dài).
- Vendre l'entreprise familiale, ce serait tuer la poule aux œufs d'or. (Bán công ty gia đình thì chẳng khác nào giết con gà đẻ trứng vàng.)
Quand les poules auront des dents: Khi nào gà mọc răng (ám chỉ một điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra).
- Il paiera sa dette ? Quand les poules auront des dents ! (Hắn ta sẽ trả nợ ư? Chờ đến khi gà mọc răng ấy!)
Poule au pot: Gà trong nồi (thành ngữ lịch sử, chỉ chính sách no ấm cho dân chúng).
- Se comporter comme une poule devant un couteau: Hành động như con gà trước con dao (chỉ sự hoảng loạn, sợ hãi vô ích).
{{poule}}
danh từ giống cái
- gà mái
- Oeuf de pouletrứng gà
- Poule faisanegà lôi mái
- Poule d'Indegà tây mái
- (thân mật) em yêu; gái; mèo
- Poule de luxegái (đĩ) hạng sang
- Home qui entretient une poulengười đàn ông bao một cô mèo
- avoir la chair de poulexem chair
- mère poulebà mẹ ríu rít đàn con
- poule au potchính sách cho dân no ấm
- poule d'eaugà nước
- poule de neigegà gô trắng
- poule des boisnhư gélinotte
- poule mouilléengười nhút nhát
- Il est un peu trop poule mouilléehắn ta hơi quá nhát gan
- poule sultanechim xít
- quand les poules auront des dentsxem dent
- tuer la poule aux oeufs d'ortham lợi trước mắt bỏ mất quyền lợi lâu dài