boule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Viên, hòn, quả cầu nhỏ: Chỉ một vật thể nhỏ có hình cầu.
- (Tiếng lóng) Đầu, óc: Cách nói thông tục để chỉ cái đầu hoặc trí óc.
- (Số nhiều: boules) Môn bi sắt, trò chơi quần: Tên một môn thể thao ngoài trời phổ biến ở Pháp và các nước nói tiếng Pháp, người chơi ném những quả bóng bằng kim loại.
Danh từ giống đực:
- Như boulle: Một biến thể cách viết khác, thường dùng để chỉ phong cách khảm đồng vàng/thiếc trên đồ nội thất (marqueterie).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (viên, hòn):
- Les enfants font une boule de neige. (Bọn trẻ làm một quả cầu tuyết.)
- Il a une boule de cristal sur son bureau. (Anh ấy có một quả cầu pha lê trên bàn làm việc.)
Danh từ giống cái (đầu, óc - tiếng lóng):
- Arrête de te creuser la boule pour rien ! (Đừng có vắt óc suy nghĩ vì chuyện không đâu!)
- Il a vraiment une boule en or pour les maths. (Cậu ấy thực sự có cái đầu vàng cho môn toán.)
Danh từ giống cái số nhiều (môn bi sắt):
- On fait une partie de boules cet après-midi ? (Chiều nay chúng ta chơi một ván bi sắt nhé?)
- Le terrain de boules est sous les platanes. (Sân chơi bi sắt nằm dưới những gốc cây tiêu huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire boule de neige / faire la boule de neige: To dần lên, lớn dần lên (như một quả cầu tuyết lăn).
- Les rumeurs font boule de neige. (Những lời đồn thổi càng ngày càng to thêm.)
Perdre la boule: Mất trí, mất bình tĩnh, "điên lên".
- Avec tout ce stress, je vais finir par perdre la boule ! (Với tất cả áp lực này, tôi sẽ phát điên lên mất!)
Se mettre en boule: (Nói về thú vật) Cuộn tròn người lại; (nói về người, thông tục) Nổi giận, cáu kỉnh.
- Le chat s'est mis en boule près du radiateur. (Con mèo cuộn tròn người lại gần lò sưởi.)
- Ne te mets pas en boule, c'était juste une blague ! (Đừng cáu lên như vậy, đó chỉ là trò đùa thôi mà!)
Biến thể và từ liên quan
- Boulet (danh từ giống đực): Quả đạn đại bác; (nghĩa bóng, thông tục) gánh nặng, trở ngại.
- Boulette (danh từ giống cái): Viên thịt, viên nhỏ; (thông tục) lỗi lầm ngớ ngẩn.
- Boulevard (danh từ giống đực): Đại lộ.
- Boulangerie (danh từ giống cái): Tiệm bánh mì.
Từ đồng nghĩa
- Pour boule (viên): Sphère (hình cầu), balle (quả bóng nhỏ), globe (quả cầu).
- Pour boule (đầu - lóng): Tête (đầu), citron (chanh - lóng), caboche (sọ - lóng).
Thành ngữ liên quan
- Avoir la boule à zéro: Cạo trọc đầu.
- Prendre la boule: (Trong môn ) Được quyền ném trước.
- Rien dans la boule, mais un coeur d'or: Đầu óc rỗng tuếch, nhưng có tấm lòng vàng.
danh từ giống cái
- viên, hòn (hình cầu)
- Boule de neigeviên tuyết
- (thông tục) đầu
- Rien dans la boule, mais un coeur d'orđầu óc rỗng tuếch, nhưng có tấm lòng vàng
- (số nhiều) trò chơi quần
- des yeux en boule de lotoxem loto
- faire boule de neige; faire la boule de neigeto dần lên, lớn dần lên
- Dette qui fait la boule de neigemón nợ to dần lên
- perdre la boulemất trí
- se mettre en boule(thông tục) nổi giận
danh từ giống đực
- như boulle