boule

Học thuật
Thân thiện
boule

Une boule de neige roule sur une colline enneigée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Viên, hòn, quả cầu nhỏ: Chỉ một vật thể nhỏ hình cầu.
    • (Tiếng lóng) Đầu, óc: Cách nói thông tục để chỉ cái đầu hoặc trí óc.
    • (Số nhiều: boules) Môn bi sắt, trò chơi quần: Tên một môn thể thao ngoài trời phổ biếnPháp các nước nói tiếng Pháp, người chơi ném những quả bóng bằng kim loại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Như boulle: Một biến thể cách viết khác, thường dùng để chỉ phong cách khảm đồng vàng/thiếc trên đồ nội thất (marqueterie).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (viên, hòn):

    • Les enfants font une boule de neige. (Bọn trẻ làm một quả cầu tuyết.)
    • Il a une boule de cristal sur son bureau. (Anh ấy có một quả cầu pha lê trên bàn làm việc.)
  • Danh từ giống cái (đầu, óc - tiếng lóng):

    • Arrête de te creuser la boule pour rien ! (Đừng vắt óc suy nghĩ chuyện không đâu!)
    • Il a vraiment une boule en or pour les maths. (Cậu ấy thực sự cái đầu vàng cho môn toán.)
  • Danh từ giống cái số nhiều (môn bi sắt):

    • On fait une partie de boules cet après-midi ? (Chiều nay chúng ta chơi một ván bi sắt nhé?)
    • Le terrain de boules est sous les platanes. (Sân chơi bi sắt nằm dưới những gốc cây tiêu huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire boule de neige / faire la boule de neige: To dần lên, lớn dần lên (như một quả cầu tuyết lăn).

    • Les rumeurs font boule de neige. (Những lời đồn thổi càng ngày càng to thêm.)
  • Perdre la boule: Mất trí, mất bình tĩnh, "điên lên".

    • Avec tout ce stress, je vais finir par perdre la boule ! (Với tất cả áp lực này, tôi sẽ phát điên lên mất!)
  • Se mettre en boule: (Nói về thú vật) Cuộn tròn người lại; (nói về người, thông tục) Nổi giận, cáu kỉnh.

    • Le chat s'est mis en boule près du radiateur. (Con mèo cuộn tròn người lại gần sưởi.)
    • Ne te mets pas en boule, c'était juste une blague ! (Đừng cáu lên như vậy, đó chỉtrò đùa thôi !)
Biến thể từ liên quan
  • Boulet (danh từ giống đực): Quả đạn đại bác; (nghĩa bóng, thông tục) gánh nặng, trở ngại.
  • Boulette (danh từ giống cái): Viên thịt, viên nhỏ; (thông tục) lỗi lầm ngớ ngẩn.
  • Boulevard (danh từ giống đực): Đại lộ.
  • Boulangerie (danh từ giống cái): Tiệm bánh mì.
Từ đồng nghĩa
  • Pour boule (viên): Sphère (hình cầu), balle (quả bóng nhỏ), globe (quả cầu).
  • Pour boule (đầu - lóng): Tête (đầu), citron (chanh - lóng), caboche (sọ - lóng).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la boule à zéro: Cạo trọc đầu.
  • Prendre la boule: (Trong môn ) Được quyền ném trước.
  • Rien dans la boule, mais un coeur d'or: Đầu óc rỗng tuếch, nhưng tấm lòng vàng.
boule

Une boule de neige roule sur une colline enneigée.

danh từ giống cái
  1. viên, hòn (hình cầu)
    • Boule de neige
      viên tuyết
  2. (thông tục) đầu
    • Rien dans la boule, mais un coeur d'or
      đầu óc rỗng tuếch, nhưng tấm lòng vàng
  3. (số nhiều) trò chơi quần
    • des yeux en boule de loto
      xem loto
    • faire boule de neige; faire la boule de neige
      to dần lên, lớn dần lên
    • Dette qui fait la boule de neige
      món nợ to dần lên
    • perdre la boule
      mất trí
    • se mettre en boule
      (thông tục) nổi giận
danh từ giống đực
  1. như boulle