boulier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bàn tính gảy: Một dụng cụ tính toán cổ điển, bao gồm một khung gỗ với các hạt tròn xâu thành hàng trên các thanh kim loại hoặc tre, dùng để thực hiện các phép tính số học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avant l'invention des calculatrices, les commerçants utilisaient souvent un boulier. (Trước khi máy tính được phát minh, các thương nhân thường sử dụng bàn tính gảy.)
- Apprendre à utiliser le boulier peut aider à comprendre les concepts mathématiques de base. (Học cách sử dụng bàn tính gảy có thể giúp hiểu các khái niệm toán học cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire ses comptes sur un boulier": Tính toán tài chính/sổ sách của mình bằng bàn tính.
- Mon grand-père faisait encore ses comptes sur un boulier. (Ông tôi vẫn tính toán sổ sách của mình bằng một bàn tính gảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Boulier-compteur (danh từ giống đực): Một tên gọi khác, nhấn mạnh chức năng đếm/tính toán của bàn tính.
- Abacus: Từ tiếng Anh chỉ cùng một dụng cụ, thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc lịch sử toán học.
Từ đồng nghĩa
- Abaque (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chính xác, cũng có nghĩa là bàn tính.
- Cadran à calcul (danh từ giống đực): Mặt số/mặt bảng để tính toán (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
- Từ "boulier" đôi khi có thể bị nhầm lẫn với "bolier" (một biến thể chính tả cũ hoặc ít phổ biến hơn), nhưng cả hai đều chỉ cùng một vật dụng. Từ "boulier" là dạng chính tả tiêu chuẩn và phổ biến nhất trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống đực
- xem bolier
- bàn tính gảy