boulaie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đất trồng bulô: Một khu vực đất được trồng chủ yếu bằng cây bulô (một loại cây gỗ thuộc họ Dẻ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La boulaie s'étendait jusqu'à la rivière. (Khu đất trồng bulô trải dài đến tận con sông.)
- Nous nous sommes promenés dans une boulaie tranquille. (Chúng tôi đã đi dạo trong một khu đất trồng bulô yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une boulaie clairsemée": Một khu đất trồng bulô thưa thớt.
- On peut voir le ciel à travers une boulaie clairsemée. (Có thể nhìn thấy bầu trời xuyên qua một khu đất trồng bulô thưa thớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouleau (danh từ giống đực): Cây bulô, cây bạch dương (tên loài cây được trồng trong ).
- L'écorce du bouleau est caractéristique. (Vỏ cây bulô rất đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Bétulaie (danh từ giống cái): Đất trồng bulô (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).