boult

/boult/
Học thuật
Thân thiện
boult

A baker uses a boult to sift flour for bread.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sàng; rây: Hành động lọc hoặc tách các hạt nhỏ (như bột, ngũ cốc) bằng cách cho qua một dụng cụ lưới hoặc lỗ.
    • Điều tra; xem xét kỹ lưỡng: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động kiểm tra, phân tích một cách cẩn thận chi tiết, giống như việc sàng lọc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The baker will boult the flour to remove any lumps. (Người thợ làm bánh sẽ rây bột để loại bỏ các cục vón.)
    • The committee decided to boult the evidence thoroughly. (Ủy ban quyết định xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to boult to the bran": Điều tra kỹ lưỡng; xem xét tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.
    • The auditor boulted to the bran every transaction in the report. (Kiểm toán viên điều tra kỹ lưỡng từng giao dịch trong báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolt (ngoại động từ): Đây biến thể phổ biến hơn của "boult" với cùng nghĩa sàng, rây điều tra kỹ.
    • Bolt the flour before mixing. (Hãy rây bột trước khi trộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sift (v): Sàng lọc, rây.
  • Screen (v): Sàng, lọc.
  • Examine (v): Kiểm tra, xem xét.
  • Scrutinize (v): Nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng.
boult

A baker uses a boult to sift flour for bread.

ngoại động từ ((cũng) bolt)
  1. sàng; rây
  2. điều tra; xem xét
    • to boult to the bran
      điều tra kỹ lưỡng; xem xét tỉ mỉ

Từ chứa "boult"