boult
/boult/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sàng; rây: Hành động lọc hoặc tách các hạt nhỏ (như bột, ngũ cốc) bằng cách cho qua một dụng cụ có lưới hoặc lỗ.
- Điều tra; xem xét kỹ lưỡng: (Nghĩa ẩn dụ) Hành động kiểm tra, phân tích một cách cẩn thận và chi tiết, giống như việc sàng lọc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The baker will boult the flour to remove any lumps. (Người thợ làm bánh sẽ rây bột để loại bỏ các cục vón.)
- The committee decided to boult the evidence thoroughly. (Ủy ban quyết định xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to boult to the bran": Điều tra kỹ lưỡng; xem xét tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.
- The auditor boulted to the bran every transaction in the report. (Kiểm toán viên điều tra kỹ lưỡng từng giao dịch trong báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolt (ngoại động từ): Đây là biến thể phổ biến hơn của "boult" với cùng nghĩa sàng, rây và điều tra kỹ.
- Bolt the flour before mixing. (Hãy rây bột trước khi trộn.)
Từ đồng nghĩa
- Sift (v): Sàng lọc, rây.
- Screen (v): Sàng, lọc.
- Examine (v): Kiểm tra, xem xét.
- Scrutinize (v): Nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng.
ngoại động từ ((cũng) bolt)
- sàng; rây
- điều tra; xem xét
- to boult to the branđiều tra kỹ lưỡng; xem xét tỉ mỉ