built

/bild/
danh từ
  1. sự xây dựng
  2. kiểu kiến trúc
  3. khổ người tầm vóc
    • man of strong build
      người tầm vóc khoẻ
    • to be of the same build
      cùng tầm vóc
(bất qui tắc) động từ built
  1. xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
    • to build a railway
      xây dựng đường xe lửa
    • to build a new society
      xây dựng một xã hội mới
    • birds build nests
      chim làm tổ

Idioms

  • to build into
    xây gắn vào, gắn vào (tường)
  • to build on (upon)
    dựa vào, tin cậy vào
  • to build up
    xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi
  • to be build in
    nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

built
A built detergent cleans tough stains from a child's shirt.