poult
/poult/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà con, gà giò: Từ này chỉ một con chim non, đặc biệt là gà, gà tây hoặc gà lôi, trong giai đoạn đầu sau khi nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer separated the poults from the adult turkeys. (Người nông dân tách đàn gà tây con ra khỏi những con trưởng thành.)
- We are raising a new batch of pheasant poults this season. (Chúng tôi đang nuôi một lứa gà lôi con mới trong mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "turkey poult": gà tây con.
- The turkey poult is learning to forage. (Con gà tây con đang học cách kiếm ăn.)
- "pheasant poult": gà lôi con.
- The survival rate of pheasant poults depends on the weather. (Tỷ lệ sống sót của gà lôi con phụ thuộc vào thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Poultry (n): gia cầm (chỉ chung các loại gà, vịt, ngan, ngỗng được nuôi để lấy thịt hoặc trứng).
- Poultry farming is a major industry. (Chăn nuôi gia cầm là một ngành công nghiệp chính.)
- Poulterer (n): người bán gia cầm (đặc biệt là để làm thịt).
- He bought a chicken from the poulterer. (Anh ấy mua một con gà từ người bán gia cầm.)
Từ đồng nghĩa
- Chick: gà con (thường dùng cho gà nhà).
- Young bird: chim non.
Lưu ý
- Từ "poult" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi, nông nghiệp hoặc săn bắn (đối với các loài chim như gà lôi). Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày so với từ "chick".
danh từ
- con gà, gà giò (gà, gà tây, gà lôi)