bouncing
/'bausiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khoẻ mạnh, đầy sức sống: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt là trẻ em, có vẻ ngoài cường tráng, mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng.
- Sôi nổi, hoạt bát: Miêu tả tính cách vui vẻ, năng động và tràn đầy nhiệt huyết.
- Nảy lên, bật lên: (Trong ngữ cảnh vật lý) Có tính chất đàn hồi, có thể nảy lên khi rơi xuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor said he was a bouncing baby boy. (Bác sĩ nói cậu bé là một em bé khoẻ mạnh.)
- She has a bouncing personality that lights up the room. (Cô ấy có một tính cách hoạt bát có thể thắp sáng cả căn phòng.)
- The ball is very bouncing. (Quả bóng rất nảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "alive and bouncing": Khoẻ mạnh và tràn đầy sức sống.
- After a good night's sleep, the children were alive and bouncing. (Sau một đêm ngủ ngon, lũ trẻ khoẻ mạnh và tràn đầy năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Bounce (động từ): Nảy lên, bật lên; phục hồi nhanh chóng.
- The ball bounced over the wall. (Quả bóng nảy qua bức tường.)
- She always bounces back from setbacks. (Cô ấy luôn phục hồi nhanh chóng sau những thất bại.)
Bouncy (tính từ): Có tính đàn hồi, nảy tốt; hoạt bát, sôi nổi.
- She has bouncy curls. (Cô ấy có mái tóc xoăn bồng bềnh.)
- The song has a bouncy rhythm. (Bài hát có nhịp điệu sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Vigorous: Mạnh mẽ, đầy sức sống.
- Energetic: Tràn đầy năng lượng.
- Lively: Sống động, hoạt bát.
- Robust: Cường tráng, khoẻ mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ "bouncing" vì đây là tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng động từ gốc "bounce").
Thành ngữ liên quan
- Bouncing baby: Em bé bụ bẫm, khoẻ mạnh (thường dùng trong thông báo chào đời).
- We are delighted to announce the arrival of a bouncing baby girl. (Chúng tôi vui mừng thông báo sự chào đời của một bé gái khoẻ mạnh.)
tính từ
- to lớn, to gộ
- ầm ỹ, ồn ào
- khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát
- bouncing girlcô gái nở nang hoạt bát