bouncing

/'bausiɳ/
tính từ
  1. to lớn, to gộ
  2. ầm ỹ, ồn ào
  3. khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát
    • bouncing girl
      gái nở nang hoạt bát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

bouncing
The baby has a bouncing ball.