boucaner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm rám, làm khô (bằng khói hoặc nhiệt): "boucaner" có nghĩalàm cho thứ đó, thườngthịt hoặc da, bị khô chuyển màu rám dưới tác động của khói hoặc nhiệt mặt trời.
  2. Nội động từ:

    • Đi săn rừng: "boucaner" cũng được dùng để chỉ hoạt động săn bắtrừng, một nghĩa nguồn gốc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les pêcheurs boucanent le poisson pour le conserver. (Những người đánh cá xông khói để bảo quản.)
    • Le soleil de midi peut boucaner la peau en quelques heures. (Nắng giữa trưa có thể làm rám da trong vài giờ.)
  • Nội động từ:

    • Autrefois, ils partaient boucaner dans la grande prairie. (Ngày xưa, họ thường đi săn rừng trên thảo nguyên rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire boucaner": bị làm rám, bị cháy nắng.
    • Si tu ne mets pas de crème, tu vas te faire boucaner à la plage. (Nếu cậu không bôi kem, cậu sẽ bị cháy nắngbãi biển đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Boucan (danh từ): sự ồn ào, náo nhiệt; hoặc giàn/thanh để xông khói thịt.

    • Arrêtez de faire du boucan ! (Đừng làm ồn nữa!)
    • La viande est suspendue au boucan. (Thịt được treo trên giàn xông khói.)
  • Boucanier (danh từ): cướp biển (ở vùng biển Tây Ấn); người đi săn rừng.

    • Les boucaniers attaquaient les navires espagnols. (Những tên cướp biển tấn công các tàu của Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Fumer (ngoại động từ): xông khói.
  • Sécher (ngoại động từ): làm khô.
  • Chasser (ngoại động từ): săn bắn (nghĩa chung).
ngoại động từ
  1. làm rám
    • Le soleil boucane la peau
      mặt trời làm rám da
nội động từ
  1. đi săn rừng

Từ có nhắc đến "boucaner"