boucaner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm rám, làm khô (bằng khói hoặc nhiệt): "boucaner" có nghĩa là làm cho thứ gì đó, thường là thịt hoặc da, bị khô và chuyển màu rám dưới tác động của khói hoặc nhiệt mặt trời.
Nội động từ:
- Đi săn bò rừng: "boucaner" cũng được dùng để chỉ hoạt động săn bắt bò rừng, một nghĩa có nguồn gốc lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les pêcheurs boucanent le poisson pour le conserver. (Những người đánh cá xông khói cá để bảo quản.)
- Le soleil de midi peut boucaner la peau en quelques heures. (Nắng giữa trưa có thể làm rám da trong vài giờ.)
Nội động từ:
- Autrefois, ils partaient boucaner dans la grande prairie. (Ngày xưa, họ thường đi săn bò rừng trên thảo nguyên rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire boucaner": bị làm rám, bị cháy nắng.
- Si tu ne mets pas de crème, tu vas te faire boucaner à la plage. (Nếu cậu không bôi kem, cậu sẽ bị cháy nắng ở bãi biển đấy.)
Biến thể và từ gần giống
Boucan (danh từ): sự ồn ào, náo nhiệt; hoặc giàn/thanh để xông khói thịt.
- Arrêtez de faire du boucan ! (Đừng làm ồn nữa!)
- La viande est suspendue au boucan. (Thịt được treo trên giàn xông khói.)
Boucanier (danh từ): cướp biển (ở vùng biển Tây Ấn); người đi săn bò rừng.
- Les boucaniers attaquaient les navires espagnols. (Những tên cướp biển tấn công các tàu của Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Fumer (ngoại động từ): xông khói.
- Sécher (ngoại động từ): làm khô.
- Chasser (ngoại động từ): săn bắn (nghĩa chung).
ngoại động từ
- làm rám
- Le soleil boucane la peaumặt trời làm rám da
nội động từ
- đi săn bò rừng