bourroir

Học thuật
Thân thiện
bourroir

Le boulanger utilise un bourroir pour tasser la pâte dans le moule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chày nhồi, gậy nhồi: Một dụng cụ hoặc bộ phận máy móc trong kỹ thuật, dùng để nén, nhồi hoặc đầm chặt một vật liệu nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bourroir est utilisé pour tasser la terre dans le moule. (Chày nhồi được dùng để nén chặt đất trong khuôn.)
    • Il a remplacé le vieux bourroir de la machine. (Anh ấy đã thay thế cái chày nhồi của máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bourroir mécanique": chày nhồi cơ khí, thườngmột bộ phận của máy tự động.
    • Cette presse est équipée d'un bourroir mécanique très efficace. (Máy ép này được trang bị một chày nhồi cơ khí rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourrer (động từ): nhồi, nhét, nén chặt.
    • Il faut bourrer la poudre dans le cartouche. (Phải nhồi thuốc súng vào vỏ đạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilon (danh từ giống đực): chày, cối giã.
  • Dame (danh từ giống cái): vồ, búa đầm (để đầm đất).
Lưu ý
  • Từ bourroirmột thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng máy móc hoặc bối cảnh công nghiệp.
bourroir

Le boulanger utilise un bourroir pour tasser la pâte dans le moule.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) chày nhồi, gậy nhồi