bourrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhồi, nhét (đầy): Hành động đẩy hoặc ép một lượng lớn vật chất vào một không gian, thường đến mức chật kín.
- Đánh đau, đánh mạnh: (Thân mật) Hành động đánh ai đó một cách mạnh mẽ, gây đau đớn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "nhồi, nhét":
- Il faut bourrer le coussin avec plus de plumes. (Phải nhồi thêm lông vũ vào cái gối.)
- Elle a bourré son sac de livres. (Cô ấy đã nhét đầy sách vào cặp của mình.)
- Nghĩa "đánh đau":
- Si tu continues, je vais te bourrer ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ đánh cho mày một trận!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bourrer le crâne (à quelqu'un)": (thân mật) Nhồi sọ ai đó, tức là bắt ai đó phải tiếp nhận một lượng lớn kiến thức hoặc tư tưởng một cách ép buộc và thường là thiếu suy xét.
- Ce professeur bourre le crâne de ses élèves avec des dates historiques. (Giáo viên này nhồi sọ học sinh bằng những ngày tháng lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourrage (danh từ): Sự nhồi, sự nhét; vật liệu dùng để nhồi.
- Le bourrage d'un coussin. (Việc nhồi một cái gối.)
- Bourratif/bourrative (tính từ): (Thức ăn) Nặng bụng, khó tiêu, làm cho no nhanh.
- Un plat bourratif. (Một món ăn nặng bụng.)
- Se bourrer (động từ phản thân): (Thân mật)
- Ăn uống no nê, nhồi nhét.
- Ils se sont bourrés de gâteaux. (Họ đã nhồi nhét bánh ngọt.)
- (Tục) Say xỉn, phê thuốc.
- Il s'est complètement bourré hier soir. (Hắn ta đã say bí tỉ tối qua.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nhồi, nhét": (làm đầy), (nén chặt), (nhét, tống).
- Nghĩa "đánh đau": (đánh đập), (đánh đòn), (đánh).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Bourrer de (nhồi nhét bằng cái gì): Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc cung cấp quá nhiều thứ.
- bourrer un texte de citations (nhồi nhét một văn bản bằng trích dẫn).
Thành ngữ liên quan
- En avoir plein le dos / être bourré (thân mật): Chán ngấy, mệt mỏi vì điều gì đó.
- J'en ai plein le dos de ses critiques ! (Tôi chán ngấy những lời chỉ trích của hắn ta rồi!)
ngoại động từ
- nhồi, nhét
- Bourrer un fauteuilnhồi ghế
- Bourrer un fusilnhồi thuốc vào súng
- Bourrer un enfantnhồi thức ăn cho trẻ em
- Bourrer une armoirenhét đầy tủ
- Bourrer un élève de mathématiquesnhồi toán cho học sinh
- đánh đau
- Bourrer quelqu'unđánh đau ai
- bourrer le crâne(thân mật) nhồi sọ