bourrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhồi, nhét (đầy): Hành động đẩy hoặc ép một lượng lớn vật chất vào một không gian, thường đến mức chật kín.
    • Đánh đau, đánh mạnh: (Thân mật) Hành động đánh ai đó một cách mạnh mẽ, gây đau đớn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nhồi, nhét":
    • Il faut bourrer le coussin avec plus de plumes. (Phải nhồi thêm lông vào cái gối.)
    • Elle a bourré son sac de livres. ( ấy đã nhét đầy sách vào cặp của mình.)
  • Nghĩa "đánh đau":
    • Si tu continues, je vais te bourrer ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ đánh cho mày một trận!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bourrer le crânequelqu'un)": (thân mật) Nhồi sọ ai đó, tức là bắt ai đó phải tiếp nhận một lượng lớn kiến thức hoặc tư tưởng một cách ép buộc thườngthiếu suy xét.
    • Ce professeur bourre le crâne de ses élèves avec des dates historiques. (Giáo viên này nhồi sọ học sinh bằng những ngày tháng lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourrage (danh từ): Sự nhồi, sự nhét; vật liệu dùng để nhồi.
    • Le bourrage d'un coussin. (Việc nhồi một cái gối.)
  • Bourratif/bourrative (tính từ): (Thức ăn) Nặng bụng, khó tiêu, làm cho no nhanh.
    • Un plat bourratif. (Một món ăn nặng bụng.)
  • Se bourrer (động từ phản thân): (Thân mật)
    • Ăn uống no nê, nhồi nhét.
      • Ils se sont bourrés de gâteaux. (Họ đã nhồi nhét bánh ngọt.)
    • (Tục) Say xỉn, phê thuốc.
      • Il s'est complètement bourré hier soir. (Hắn ta đã say bí tỉ tối qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "nhồi, nhét": (làm đầy), (nén chặt), (nhét, tống).
  • Nghĩa "đánh đau": (đánh đập), (đánh đòn), (đánh).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bourrer de (nhồi nhét bằng cái gì): Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc cung cấp quá nhiều thứ.
    • bourrer un texte de citations (nhồi nhét một văn bản bằng trích dẫn).
Thành ngữ liên quan
  • En avoir plein le dos / être bourré (thân mật): Chán ngấy, mệt mỏi điều đó.
    • J'en ai plein le dos de ses critiques ! (Tôi chán ngấy những lời chỉ trích của hắn ta rồi!)
ngoại động từ
  1. nhồi, nhét
    • Bourrer un fauteuil
      nhồi ghế
    • Bourrer un fusil
      nhồi thuốc vào súng
    • Bourrer un enfant
      nhồi thức ăn cho trẻ em
    • Bourrer une armoire
      nhét đầy tủ
    • Bourrer un élève de mathématiques
      nhồi toán cho học sinh
  2. đánh đau
    • Bourrer quelqu'un
      đánh đau ai
    • bourrer le crâne
      (thân mật) nhồi sọ