barrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Rống lên (voi): Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng, to và vang của con voi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- On peut entendre les éléphants barrir dans la savane. (Người ta có thể nghe thấy những con voi rống lên trong thảo nguyên.)
- Le troupeau a barrí pour avertir du danger. (Đàn voi đã rống lên để cảnh báo nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh miêu tả tự nhiên, động vật học hoặc văn chương. Nó là động từ đặc trưng dành riêng cho tiếng kêu của voi, tương tự như "miauler" (mèo kêu) hay "aboyer" (chó sủa).
Biến thể và từ gần giống
- Barrissement (danh từ giống đực): Tiếng voi rống.
- Le barrissement des éléphants peut porter sur de longues distances. (Tiếng rống của voi có thể vang xa nhiều dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Pousser un cri (động từ): Phát ra tiếng kêu. (Cụm từ chung chung, không đặc trưng như "barrir").
- Mugir (động từ): Rống lên (thường dùng cho bò, trâu). (Chỉ tương tự về loại âm thanh, không dùng cho voi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với "barrir".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "barrir".
nội động từ
- ré (voi)