beurrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phết bơ: Hành động dùng dao hoặc dụng cụ để trải, quết một lớp bơ lên bề mặt của một thứ gì đó, thường là thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut beurrer les tartines pour le petit-déjeuner. (Cần phải phết bơ lên những lát bánh mì cho bữa sáng.)
- Avant de mettre la pâte dans le moule, beurrez-le généreusement. (Trước khi đổ bột vào khuôn, hãy phết bơ lên khuôn thật kỹ.)
- Elle beurre toujours ses crêpes avec du beurre salé. (Cô ấy luôn phết bơ mặn lên những chiếc bánh crêpe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beurrer la tartine": Nghĩa đen là phết bơ lên bánh mì. Đây là một hành động rất phổ biến trong ẩm thực Pháp.
- Le matin, mon grand-père prend le temps de beurrer sa tartine. (Buổi sáng, ông tôi dành thời gian để phết bơ lên lát bánh mì của mình.)
"Beurrer un plat": Phết bơ lên một chiếc đĩa hoặc khay nướng để chống dính trước khi nấu ăn.
- N'oublie pas de beurrer le plat à gratin. (Đừng quên phết bơ lên chiếc đĩa dùng để nướng phô mai nhé.)
Biến thể và từ gần giống
Beurre (danh từ): Bơ.
- du beurre doux (bơ nhạt)
Beurré, beurrée (tính từ): Được phết bơ; (nghĩa bóng, thông tục) say rượu.
- une tranche de pain beurrée (một lát bánh mì được phết bơ)
- Il est complètement beurré. (Anh ta say bí tỉ.)
Débeurrer (ngoại động từ): Làm sạch bơ, gỡ bỏ lớp bơ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Tartiner: Phết, trải (một lớp mỏng thức ăn như bơ, mứt). Từ này rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại thức phết khác ngoài bơ.
- Tartiner du pain avec de la confiture. (Phết mứt lên bánh mì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
Mettre du beurre dans les épinards (nghĩa đen: cho bơ vào rau chân vịt): Cải thiện tình hình tài chính, làm cho cuộc sống dễ chịu hơn.
- Ce petit job lui permet de mettre du beurre dans les épinards. (Công việc nhỏ đó cho phép anh ấy cải thiện thu nhập.)
Compter pour du beurre (nghĩa đen: được tính như bơ): Không được coi trọng, không có giá trị, không được tính đến.
- Dans cette discussion, mon avis compte pour du beurre. (Trong cuộc thảo luận này, ý kiến của tôi chẳng được coi trọng gì.)
ngoại động từ
- phết bơ
- Beurrer du painphết bơ vào bánh