beurrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phết : Hành động dùng dao hoặc dụng cụ để trải, quết một lớp lên bề mặt của một thứ đó, thườngthực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut beurrer les tartines pour le petit-déjeuner. (Cần phải phết lên những lát bánh mì cho bữa sáng.)
    • Avant de mettre la pâte dans le moule, beurrez-le généreusement. (Trước khi đổ bột vào khuôn, hãy phết lên khuôn thật kỹ.)
    • Elle beurre toujours ses crêpes avec du beurre salé. ( ấy luôn phết mặn lên những chiếc bánh crêpe của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beurrer la tartine": Nghĩa đenphết lên bánh mì. Đâymột hành động rất phổ biến trong ẩm thực Pháp.

    • Le matin, mon grand-père prend le temps de beurrer sa tartine. (Buổi sáng, ông tôi dành thời gian để phết lên lát bánh mì của mình.)
  • "Beurrer un plat": Phết lên một chiếc đĩa hoặc khay nướng để chống dính trước khi nấu ăn.

    • N'oublie pas de beurrer le plat à gratin. (Đừng quên phết lên chiếc đĩa dùng để nướng phô mai nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Beurre (danh từ): .

    • du beurre doux ( nhạt)
  • Beurré, beurrée (tính từ): Được phết ; (nghĩa bóng, thông tục) say rượu.

    • une tranche de pain beurrée (một lát bánh mì được phết )
    • Il est complètement beurré. (Anh ta say bí tỉ.)
  • Débeurrer (ngoại động từ): Làm sạch , gỡ bỏ lớp (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Tartiner: Phết, trải (một lớp mỏng thức ăn như , mứt). Từ này rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại thức phết khác ngoài .
    • Tartiner du pain avec de la confiture. (Phết mứt lên bánh mì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Mettre du beurre dans les épinards (nghĩa đen: cho vào rau chân vịt): Cải thiện tình hình tài chính, làm cho cuộc sống dễ chịu hơn.

    • Ce petit job lui permet de mettre du beurre dans les épinards. (Công việc nhỏ đó cho phép anh ấy cải thiện thu nhập.)
  • Compter pour du beurre (nghĩa đen: được tính như ): Không được coi trọng, không giá trị, không được tính đến.

    • Dans cette discussion, mon avis compte pour du beurre. (Trong cuộc thảo luận này, ý kiến của tôi chẳng được coi trọng .)
ngoại động từ
  1. phết
    • Beurrer du pain
      phết vào bánh

Từ chứa "beurrer"

Từ có nhắc đến "beurrer"