pourrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Thối rữa, ủng, mục, mủn: Chỉ quá trình vật chất hữu cơ bị phân hủy, biến chất do vi khuẩn hoặc các yếu tố tự nhiên.
    • Trở nên hư hỏng, tệ hại đi (về mặt đạo đức, tinh thần hoặc tình hình): Diễn tả sự suy đồi, xuống cấp.
    • Bị giam cầm, chết dần chết mòn (ở một nơi nào đó): Diễn tả cảm giác bị mắc kẹt lâu ngày trong một hoàn cảnh tồi tệ.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho thối rữa, làm ủng, làm mục: Gây ra hoặc đẩy nhanh quá trình phân hủy của một vật.
    • Làm hư hỏng, làm đồi bại (về mặt tinh thần, đạo đức): Khiến ai đó hoặc điều đó trở nên xấu đi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les fruits laissés au soleil commencent à pourrir. (Trái cây để dưới nắng bắt đầu thối.)
    • La situation politique pourrit à vue d'œil. (Tình hình chính trị trở nên tệ hại trông thấy.)
    • Il pourrit en prison depuis des années. (Anh ta đang chết dần chết mòn trong nhiều năm rồi.)
  • Ngoại động từ:

    • L'humidité excessive peut pourrir le bois. (Độ ẩm quá cao có thể làm mục gỗ.)
    • Ces mauvaises fréquentations l'ont pourri. (Những mối quan hệ xấu đó đã làm hư hỏng anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser pourrir une situation": Cố tình để mặc cho một tình huống trở nên tồi tệ hơn không can thiệp.

    • Le gouvernement a laissé pourrir le conflit social. (Chính phủ đã để mặc cho xung đột xã hội trở nên tồi tệ.)
  • "Pourrir la vie de quelqu'un": Làm cho cuộc sống của ai đó trở nên khốn khổ, bất hạnh.

    • Ses dettes lui pourrissent la vie. (Những món nợ của anh ta đang làm khổ cuộc sống của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Pourrissement (danh từ giống đực): Sự thối rữa, sự hư hỏng.

    • Le pourrissement des déchets organiques. (Sự thối rữa của rác thải hữu cơ.)
  • Pourriture (danh từ giống cái):

    • Tình trạng thối rữa; chất liệu đã thối.
      • Une odeur de pourriture. (Mùi thối rữa.)
    • (Nghĩa bóng) Sự đồi bại, thối nát (trong xã hội, tổ chức).
      • La pourriture de ce régime. (Sự thối nát của chế độ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (nghĩa thối rữa): Se décomposer (phân hủy), se gâter (hỏng, thiu).
  • Ngoại động từ (nghĩa làm hư): Corrompre (làm tha hóa), gâter (làm hư hỏng, nuông chiều quá mức).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Pourrir sur pied (dùng cho cây cối): Chết dần, thối rữa ngay khi còn đang sống (chưa bị chặt).
    • Les arbres malades pourrissent sur pied. (Những cây bị bệnh thối rữa ngay trên thân.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est la pourriture!: Thật là đồi bại/thối nát! (Dùng để chỉ trích một tình huống hoặc hành vi rất xấu xa).
  • Pourri jusqu'à l'os: Thối đến tận xương. (Nghĩa bóng: hoàn toàn đồi bại, hư hỏng về mặt đạo đức).
    • Ce politicien est pourri jusqu'à l'os. (Tên chính trị gia này thối nát đến tận xương.)
nội động từ
  1. thối, ủng, mục, mủn
    • Des racines qui pourrissent
      rễ thối
  2. hư hỏng, tệ hại đi
    • Pourrir dans le vice
      hư hỏng trong tật xấu
    • Situation qui pourrit
      tình hình tệ hại đi
  3. chết gí (ở một nơi)
    • Pourrir en prison
      chết gí trong
ngoại động từ
  1. làm thối, làm ủng, làm mục, làm mủn
    • L'eau pourrit le bois
      nước làm mục gỗ
  2. làm hư, làm hỏng
    • L'oisiveté pourrit les hommes
      sự nhàn rỗi làm hư người ta
    • Mère qui pourrit son enfant
      mẹ làm hư con

Từ chứa "pourrir"

Từ có nhắc đến "pourrir"