bowknot

bowknot

A child ties a bowknot on a new pair of sneakers.

Định nghĩa

Danh từ: - Nút thắt hình : "bowknot" một kiểu nút thắt hai vòng (loop) hai đầu dây lỏng, thường được dùng để thắt dây giày hoặc trang trí.

dụ sử dụng
  • ( ấy thắt dây giày của mình thành một nút thắt hình hoàn hảo.)
  • (Món quà được gói với một nút thắt hình đẹpphía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tie a bowknot": thắt một nút hình .

    • He learned how to tie a bowknot for his necktie. (Anh ấy đã học cách thắt một nút hình cho cà vạt của mình.)
  • "a loose bowknot": nút thắt hình lỏng lẻo.

    • The bowknot on her dress came undone because it was too loose. (Nút thắt hình trên váy của ấy bị tuột ra quá lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bow (n): nút thắt hình hoặc cái (dùng để trang trí).

    • She wore a red bow in her hair. ( ấy cài một cái đỏ trên tóc.)
  • Knot (n): nút thắt nói chung.

    • He made a tight knot in the rope. (Anh ấy thắt một nút chặt trên sợi dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bow: (thường dùng trong may mặc hoặc trang trí).
  • Loop knot: nút thắt vòng (nhưng không nhất thiết phải hai vòng như bowknot).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie up: thắt chặt, buộc lại.
    • She tied up the package with a bowknot. ( ấy buộc gói hàng bằng một nút thắt hình .)
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot: kết hôn (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "bowknot" nhưng dùng từ "knot").
    • They decided to tie the knot next summer. (Họ quyết định kết hôn vào mùa tới.)