bookend

bookend

A child places a heavy bookend at the end of a row of books on a shelf.

Định nghĩa

Danh từ: Giá chặn sách: "bookend" một vật dụng, thường được đặtcuối một hàng sách trên kệ hoặc bàn, để giữ cho chúng đứng thẳng không bị đổ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cặp giá chặn sách bằng gỗ để sắp xếp kệ sách của mình.)
  • (Nếu không giá chặn sách, những cuốn sách trên bàn sẽ bị đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a bookend": đóng vai trò như một giá chặn sách, thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ điều đó đánh dấu sự bắt đầu hoặc kết thúc của một quá trình.
    • The opening and closing ceremonies bookended the Olympic Games. (Lễ khai mạc bế mạc đã đánh dấu sự bắt đầu kết thúc của Thế vận hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Bookending (danh động từ): hành động hoặc quá trình sử dụng giá chặn sách, hoặc theo nghĩa ẩn dụ, hành động đánh dấu điểm đầu điểm cuối.
    • The bookending of the story with the same image created a sense of closure. (Việc đánh dấu đầu cuối câu chuyện bằng cùng một hình ảnh đã tạo ra cảm giác khép kín.)
Từ đồng nghĩa
  • Giá đỡ sách: một thuật ngữ chung hơn, nhưng thường chỉ các loại giá đỡ khác nhau cho sách.
  • Chặn sách: một cách diễn đạt trực tiếp, dễ hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bookend something (with something): đặt thứ đóvị trí đầu cuối để tạo cấu trúc hoặc sự đối xứng.
    • They bookended the concert with two of their most popular songs. (Họ đã mở đầu kết thúc buổi hòa nhạc bằng hai bài hát nổi tiếng nhất của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Bookend event: sự kiện đánh dấu điểm bắt đầu hoặc kết thúc.
    • The graduation ceremony was the bookend event of their college journey. (Lễ tốt nghiệp sự kiện đánh dấu điểm kết thúc hành trình đại học của họ.)