buganda
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Buganda: Một vương quốc cổ xưa của người Bantu, hiện nay là một tiểu bang (vùng hành chính) nằm ở phía nam Uganda. Đây là khu vực có lịch sử lâu đời, từng là một vương quốc hùng mạnh trước khi bị sáp nhập vào thuộc địa Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Buganda là một trong bốn vương quốc lịch sử nằm trong Uganda hiện đại.)
- (Thủ phủ của Buganda, Mengo, nằm gần Kampala.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kingdom of Buganda": Vương quốc Buganda, dùng để chỉ thực thể chính trị và văn hóa này trong bối cảnh lịch sử.
- The Kingdom of Buganda played a significant role in the pre-colonial trade networks of East Africa. (Vương quốc Buganda đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới thương mại thời tiền thuộc địa ở Đông Phi.)
Biến thể và từ gần giống
Bugandan (tính từ): thuộc về Buganda hoặc người dân Buganda.
- The Bugandan culture is known for its traditional dances and music. (Văn hóa Buganda nổi tiếng với các điệu múa và âm nhạc truyền thống.)
Muganda (danh từ): một người thuộc dân tộc Buganda.
- A Muganda typically speaks Luganda as their native language. (Một người Muganda thường nói tiếng Luganda như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Vương quốc Bantu cổ: chỉ một vùng lãnh thổ lịch sử của người Bantu.
- Tiểu bang Uganda: cách gọi hành chính hiện đại, tương đương với "region" trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Buganda".
Thành ngữ liên quan
- "The heart of Buganda": trung tâm văn hóa và chính trị của vương quốc Buganda, thường ám chỉ khu vực Kampala và Mengo.
- Kampala is often called the heart of Buganda due to its historical importance. (Kampala thường được gọi là trung tâm của Buganda vì tầm quan trọng lịch sử của nó.)