beechnut

beechnut

A squirrel gathers a beechnut from the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Hạt dẻ gai: "beechnut" một loại hạt nhỏ, hình tam giác, vị ngọt, mọc trên các cây thuộc chi sồi (Fagus). Hạt này thường được tìm thấy trong các quả vỏ cứng, gai góc của cây sồi.

dụ sử dụng
  • (Sóc rất thích thu thập hạt dẻ gai để dự trữ cho mùa đông.)
  • (Hạt dẻ gai vị ngọt béo như hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest beechnuts": thu hoạch hạt dẻ gai.

    • In autumn, people often harvest beechnuts from the forest floor. (Vào mùa thu, người ta thường thu hoạch hạt dẻ gai từ mặt đất trong rừng.)
  • "beechnut oil": dầu ép từ hạt dẻ gai, được dùng trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm.

    • Beechnut oil is a traditional ingredient in some European cuisines. (Dầu hạt dẻ gai một nguyên liệu truyền thống trong một số nền ẩm thực châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Beech (danh từ): cây sồi, cây dẻ gai.

    • The beech tree provides shade and beechnuts. (Cây sồi cung cấp bóng mát hạt dẻ gai.)
  • Beechnut tree (danh từ): cây dẻ gai (từ đồng nghĩa với "beech").

    • The beechnut tree grows in temperate regions. (Cây dẻ gai mọccác vùng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Mast (danh từ): quả của cây sồi (thường dùng để chỉ chung các loại hạt rụng xuống từ cây rừng, bao gồm hạt dẻ gai).
    • The forest floor was covered with mast, including beechnuts. (Mặt đất rừng phủ đầy các loại hạt rụng, bao gồm hạt dẻ gai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beechnut".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "beechnut".