boat

/bout/
Học thuật
Thân thiện
boat

A small boat sails across the calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuyền, tàu (nhỏ): Một phương tiện di chuyển trên mặt nước, thường kích thước nhỏ hơn tàu (ship). "Boat" có thể chỉ các loại từ thuyền chèo tay, thuyền máy đến tàu nhỏ.
    • Đĩa hình thuyền: Một vật dụng bằng sứ hoặc kim loại hình dáng giống thuyền, dùng để đựng nước sốt hoặc nước thịt trên bàn ăn.
  2. Động từ:

    • Đi thuyền, đi tàu: Hành động di chuyển hoặc đi chơi bằng thuyền/tàu.
    • Chở bằng thuyền/tàu: Hành động vận chuyển người hoặc hàng hóa bằng thuyền/tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We went fishing on a small boat. (Chúng tôi đã đi câu trên một chiếc thuyền nhỏ.)
    • Please pass the gravy boat. (Làm ơn chuyển cho tôi cái đĩa đựng nước thịt.)
  • Động từ:

    • They love to boat on the lake every weekend. (Họ thích đi thuyền trên hồ vào mỗi cuối tuần.)
    • The supplies were boated across the river. (Các vật được chở bằng thuyền qua sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the same boat": Cùng chung một hoàn cảnh khó khăn, cùng hội cùng thuyền.

    • Don't worry, we're all in the same boat with this difficult project. (Đừng lo, tất cả chúng ta đều cùng chung hoàn cảnh với dự án khó khăn này.)
  • "to rock the boat": Gây rắc rối, làm xáo trộn một tình huống vốn ổn định.

    • Everything is going smoothly, so please don't rock the boat. (Mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ, vậy đừng gây rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifeboat (n): Thuyền cứu sinh.

    • Passengers must know where the lifeboats are. (Hành khách phải biết thuyền cứu sinhđâu.)
  • Speedboat (n): Thuyền máy cao tốc.

    • The speedboat raced across the bay. (Chiếc thuyền máy cao tốc lao vun vút qua vịnh.)
  • Boating (n): Hoạt động đi thuyền, chèo thuyền.

    • Boating is a popular summer activity. (Đi thuyền một hoạt động phổ biến vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Vessel (n): Tàu, thuyền (từ trang trọng hơn, có thể chỉ tàu lớn).
  • Craft (n): Tàu thuyền (từ chung cho các phương tiện đường thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boat along: Di chuyển một cách thong thả, êm đềm bằng thuyền.
    • We were just boating along the canal, enjoying the sunshine. (Chúng tôi chỉ đang thong thả đi thuyền dọc kênh, tận hưởng ánh nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Miss the boat: Bỏ lỡ cơ hội.

    • He missed the boat by not investing in that company earlier. (Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội không đầu vào công ty đó sớm hơn.)
  • Burn one's boats: Đốt cháy cầu, cắt đứt đường lui để buộc phải tiến lên.

    • By quitting his job, he burned his boats and committed fully to his startup. (Bằng cách nghỉ việc, anh ta đã đốt cháy cầu cam kết hoàn toàn với công ty khởi nghiệp của mình.)
boat

A small boat sails across the calm lake.

danh từ
  1. tàu thuyền
    • to take a boat for...
      đáp tàu đi...
  2. đĩa hình thuyền (để đựng nước thịt...)

Idioms

  • to be in the same boat
    cùng hội cùng thuyền, cùng chung cảnh ngộ
  • to sail in the same boat
    (nghĩa bóng) cùng hành động, hành động chung
  • to sail one's own boat
    (nghĩa bóng) hành động riêng lẻ; tự làm lấy; theo con đường riêng của mình
nội động từ
  1. đi chơi bằng thuyền
  2. đi tàu, đi thuyền
ngoại động từ
  1. chở bằng tàu, chở bằng thuyền