bout

/baut/
danh từ
  1. lần, lượt, đợi
    • a bout of fighting
      một đợt chiến đấu
  2. cơn (bệnh); chầu (rượu)
    • a bad coughing bout
      cơn ho rũ rượi
    • a dringking bout
      một chầu say bí tỉ
  3. cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức
    • a bout with the enemy
      cuộc chiến đấu với kẻ địch
    • a bout with the gloves
      cuộc so găng

Idioms

  • this bout
    nhân dịp này

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bout"

bout
The boxer won the first bout of the match.