brèche

Học thuật
Thân thiện
brèche

Une brèche s'est formée dans le vieux mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lỗ hổng, kẽ hở, chỗ vỡ: Chỉ một khoảng trống, vết nứt hoặc phần bị hư hỏng, mất đi trên một bề mặt vốn liền lạc.
    • Chỗ mẻ: Dùng để chỉ phần bị sứt, mẻ trên lưỡi dao hoặc vật sắc nhọn.
    • (Nghĩa bóng) Tổn hại, tổn thương: Chỉ sự suy giảm, thiệt hại về danh dự, sức khỏe, tài sản hoặc một hệ thống nào đó.
    • (Quân sự) Cửa mở, đột phá khẩu: Chỉ lỗ thủng hoặc khoảng trống tạo ra trong hàng phòng thủ của đối phương sau một cuộc tấn công.
    • Đá kết, đá nhám: (Trong ngành xây dựng) Một loại đá dăm nhỏ dùng để lấp đầy các khe hở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les voleurs ont fait une brèche dans le mur. (Những tên trộm đã tạo một lỗ hổng trên tường.)
    • Il y a une petite brèche sur le tranchant du couteau. (Có một chỗ mẻ nhỏ trên lưỡi dao.)
    • Ce scandale a ouvert une brèche dans sa réputation. (Vụ bê bối này đã tạo ra một tổn hại cho danh tiếng của ông ta.)
    • Les soldats ont réussi à créer une brèche dans les défenses ennemies. (Những người lính đã thành công trong việc tạo ra một cửa mở trong hàng phòng thủ của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être toujours sur la brèche: Luôn luôn tích cực hoạt động, luôntuyến đầu.

    • Les chercheurs sont toujours sur la brèche pour trouver un remède. (Các nhà nghiên cứu luôn luôn tích cực hoạt động để tìm ra phương thuốc chữa trị.)
  • Mourir sur la brèche: Chết tại chiến trường; (nghĩa bóng) chết khi đang làm việc, cống hiến đến hơi thở cuối cùng.

    • Ce médecin dévoué est mort sur la brèche pendant l'épidémie. (Vị bác sĩ tận tụy ấy đã hi sinh tại chiến trường trong đại dịch.)
Biến thể từ liên quan
  • Bréchet (danh từ giống đực): (Giải phẫu học) Mỏm lồi của xương ứcchim.
  • Brèche-dent (danh từ giống cái, ): Người bị sứt răng cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture (lỗ mở, cửa mở).
  • Fissure (vết nứt).
  • Entaille (vết khía, vết chém).
  • Ébréchure (chỗ sứt mẻ).
  • Lacune (lỗ hổng, khoảng trống - thường dùng theo nghĩa trừu tượng).
Cụm động từ liên quan
  • Battre en brèche:
    • (Nghĩa đen, quân sự) Công phá bằng đại bác để tạo một cửa mở.
      • L'artillerie bat en brèche les remparts. (Pháo binh công phá các bức tường thành.)
    • (Nghĩa bóng) Công kích, phê phán, làm suy yếu nghiêm trọng.
      • Cette théorie est battue en brèche par de nouvelles découvertes. (Học thuyết này bị công kích/phủ nhận bởi những khám phá mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire brèche: Tạo ra lỗ hổng, đạt được bước tiến (trong một lĩnh vực khó khăn).
    • Ses arguments ont enfin fait brèche dans leur indifférence. (Những lập luận của anh ấy cuối cùng đã tạo được bước đột phá vào sự thờ ơ của họ.)
brèche

Une brèche s'est formée dans le vieux mur de pierre.

danh từ giống cái
  1. lỗ hổng, chỗ nẻ, kẻ hở, chỗ trống
  2. chỗ mẻ (ở dưới dao...)
  3. (nghĩa bóng) tổn hại, tổn thương
    • Faire une brèche sérieuse à l'honneur de quelqu'un
      gây tổn thương nghiêm trọng cho thanh danh của ai
  4. (quân sự) cửa mở, đột phá khẩu
  5. đá kết, đá nham
    • battre en brèche
      (quân sự) công phá bằng đại bác để tạo một cửa mở
    • être toujours sur la brèche
      luôn luôn tích cực hoạt động
    • mourir sur la brèche
      chết tại chiến trường