braiding
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây trang trí, viền trang trí: "braiding" chỉ loại dây hoặc ruy băng được đan hoặc tết lại, dùng để trang trí quần áo, rèm cửa, hoặc các vật dụng khác. Nó thường được làm từ sợi, chỉ, hoặc kim loại.
- Hành động tết, đan bện: "braiding" cũng có thể chỉ quá trình hoặc kỹ thuật tết tóc, đan dây, hoặc bện các vật liệu lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dây trang trí):
- The dress was adorned with gold braiding along the edges. (Chiếc váy được trang trí bằng dây vàng tết dọc theo mép.)
- She used colorful braiding to trim the curtains. (Cô ấy dùng dây tết nhiều màu để làm viền rèm cửa.)
Danh từ (hành động tết):
- Braiding her hair takes about ten minutes every morning. (Việc tết tóc của cô ấy mất khoảng mười phút mỗi sáng.)
- The craft of braiding is an ancient tradition in many cultures. (Nghệ thuật tết bện là một truyền thống cổ xưa ở nhiều nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in braiding": được trang trí bằng dây tết.
- The military uniform was in gold braiding for the ceremony. (Bộ quân phục được trang trí bằng dây tết vàng cho buổi lễ.)
"braiding technique": kỹ thuật tết bện.
- She learned the French braiding technique from her grandmother. (Cô ấy học kỹ thuật tết tóc kiểu Pháp từ bà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Braid (danh từ/động từ): dây tết hoặc hành động tết (dạng cơ bản của "braiding").
- She wears her hair in a braid. (Cô ấy để tóc tết một bím.)
- He braids leather strips to make a belt. (Anh ấy tết các dải da để làm thắt lưng.)
Braided (tính từ): đã được tết, đã được bện.
- The braided rug is very durable. (Tấm thảm bện rất bền.)
Từ đồng nghĩa
- Trimming: viền, dây trang trí (thường dùng trong may mặc).
- The hat had a simple trimming of lace. (Chiếc mũ có viền ren đơn giản.)
- Plaiting: tết, bện (thường dùng cho tóc hoặc sợi).
- She practiced plaiting with ribbons. (Cô ấy tập tết với ruy băng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "braiding".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "braiding".