brandt

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Brandt: Tên của một chính khách người Đức, Willy Brandt, từng giữ chức Thủ tướng Tây Đức (1969–1974). Ông nổi tiếng với chính sách hòa dịu ĐôngTây (Ostpolitik) nhằm giảm căng thẳng với các nước Đông Âu, đã đoạt giải Nobel Hòa bình năm 1971.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Willy Brandt was a key figure in post-war European politics. (Willy Brandt một nhân vật quan trọng trong chính trị châu Âu thời hậu chiến.)
    • The Brandt government pursued a policy of reconciliation with Eastern Europe. (Chính phủ Brandt theo đuổi chính sách hòa giải với Đông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brandt Report": Báo cáo Brandt, một tài liệu do Ủy ban độc lập về các vấn đề phát triển quốc tế (do Willy Brandt chủ trì) xuất bản năm 1980, tập trung vào sự chênh lệch giàu nghèo giữa Bắc Nam bán cầu.

    • The Brandt Report highlighted the need for global economic reform. (Báo cáo Brandt nhấn mạnh nhu cầu cải cách kinh tế toàn cầu.)
  • "Brandt Line": Đường Brandt, một khái niệm kinh tế địa chia thế giới thành Bắc giàu Nam nghèo, dựa trên các đề xuất của báo cáo trên.

    • The Brandt Line remains a useful tool for understanding global inequality. (Đường Brandt vẫn một công cụ hữu ích để hiểu bất bình đẳng toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brandtian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Willy Brandt hoặc chính sách của ông.
    • His foreign policy was distinctly Brandtian in its emphasis on dialogue. (Chính sách đối ngoại của ông mang đậm tính Brandt trong việc nhấn mạnh đối thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Willy Brandt: tên đầy đủ của chính khách này.
  • Thủ tướng Brandt: cách gọi tôn kính.
Các cụm từ liên quan
  • Ostpolitik: chính sách hòa dịu với phương Đông do Willy Brandt khởi xướng.
    • The Ostpolitik of Brandt helped normalize relations with the Soviet bloc. (Chính sách Ostpolitik của Brandt đã giúp bình thường hóa quan hệ với khối Xô Viết.)
Thành ngữ liên quan
  • "To do a Brandt" (không phổ biến): hành động theo kiểu Brandt, tức là theo đuổi hòa giải đối thoại trong bối cảnh xung đột.
    • In the face of tensions, the leader decided to do a Brandt and seek peaceful negotiations. (Trong bối cảnh căng thẳng, nhà lãnh đạo đã quyết định làm theo kiểu Brandt tìm kiếm đàm phán hòa bình.)