brand
/brænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhãn hiệu, thương hiệu: Tên, biểu tượng hoặc thiết kế đặc trưng để nhận biết sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty.
- Loại, hạng: Một loại cụ thể của một thứ gì đó, thường có đặc điểm riêng biệt.
- Dấu sắt nung: Dấu được đóng nóng lên da động vật để thể hiện quyền sở hữu, hoặc lên người (trong lịch sử) như một hình phạt.
- Vết nhơ, sự ô nhục: Điều gì đó gây ra sự xấu hổ hoặc làm mất danh tiếng.
Động từ:
- Đóng dấu, ghi nhãn: Đánh dấu một vật (như sản phẩm, động vật) bằng một nhãn hiệu hoặc dấu hiệu.
- Gán cho, quy cho: Gán cho ai đó một đặc điểm hoặc danh tiếng tiêu cực một cách công khai.
- Khắc sâu: Làm cho điều gì đó in đậm vào tâm trí hoặc ký ức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This is a popular brand of coffee. (Đây là một thương hiệu cà phê nổi tiếng.)
- He prefers a different brand of humor. (Anh ấy thích một kiểu hài hước khác.)
- The cattle bear the rancher's brand. (Những con bò mang dấu của chủ trang trại.)
Động từ:
- The company will brand its new line of products. (Công ty sẽ gắn nhãn hiệu cho dòng sản phẩm mới.)
- They tried to brand him as a traitor. (Họ cố gắng gán cho anh ta là kẻ phản bội.)
- The memory is branded in my mind. (Ký ức đó khắc sâu trong tâm trí tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To much a brand from the burning": Cứu vớt ai đó khỏi tình huống nguy hiểm hoặc bị hủy diệt (thành ngữ cổ).
- "Brand awareness": Mức độ nhận biết của người tiêu dùng về một thương hiệu.
- The advertising campaign increased brand awareness. (Chiến dịch quảng cáo đã làm tăng mức độ nhận biết thương hiệu.)
- "Brand loyalty": Lòng trung thành của khách hàng với một thương hiệu.
- The company enjoys strong brand loyalty. (Công ty có được lòng trung thành thương hiệu mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Branding (danh từ): Hành động tạo dựng hoặc quảng bá một thương hiệu; hoặc hành động đóng dấu.
- Corporate branding is essential for business. (Xây dựng thương hiệu doanh nghiệp là điều cần thiết.)
- Brand-new (tính từ): Hoàn toàn mới.
- She bought a brand-new car. (Cô ấy mua một chiếc xe hơi mới tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thương hiệu): Label (nhãn), trademark (nhãn hiệu đăng ký), make (hãng sản xuất).
- Danh từ (nghĩa vết nhơ): Stigma (sự kỳ thị, vết nhơ), mark (dấu vết, vết nhục).
- Động từ (nghĩa gán cho): Stigmatize (kỳ thị, gán cho), label (dán nhãn), denounce (lên án, tố cáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Brand something on/upon something: Khắc sâu điều gì đó vào đâu đó.
- The lesson was branded on his memory. (Bài học được khắc sâu vào trí nhớ của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- The brand of Cain: Dấu hiệu của tội ác hoặc sự nguyền rủa (xuất phát từ Kinh Thánh).
- To be branded for life: Bị mang tiếng xấu suốt đời.
- After the scandal, he felt he was branded for life. (Sau vụ bê bối, anh ta cảm thấy mình bị mang tiếng xấu suốt đời.)
danh từ
- nhãn (hàng hoá)
- loại hàng
- dấu sắt nung (đóng vào vai tội nhân); vết dấu sắt nung
- vết nhơ, vết nhục
- khúc củi đang cháy dở
- (thơ ca) cây đuốc
- (thơ ca) thanh gươm, thanh kiếm
- bệnh gỉ (cây)
Idioms
- to much a brand from the burningcứu ra khỏi tình trạng bị huỷ diệt
ngoại động từ
- đóng nhãn (hàng hoá)
- đóng dấu bằng sắt nung (lên vai tội nhân); đốt bằng sắt nung
- làm nhục, làm ô danh
- khắc sâu (vào trí nhớ)
- gọi (ai) là, quy (ai) là
- he was branded as a war criminalhắn bị quy là tội phạm chiến tranh