brandy

/'brændi/
danh từ
  1. rượu branđi, rượu mạnh

Idioms

  • brandy blossomed nose
    mũi sùi đỏ ( uống nhiều rượu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "brandy"

Từ có nhắc đến "brandy"

brandy
A man sips brandy from a glass by the fireplace.