broach
/broutʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái xiên (để nướng thịt): Một thanh kim loại dài, nhọn dùng để xiên thức ăn (thường là thịt) để nướng hoặc quay.
- Mũi doa, dao doa: Một dụng cụ cắt dùng trong kỹ thuật để mở rộng và làm nhẵn lỗ đã được khoan trước đó.
Ngoại động từ:
- Mở ra, khui ra: Hành động mở một thùng chứa (như thùng rượu, thùng hàng) lần đầu tiên để lấy nội dung bên trong.
- Bắt đầu thảo luận, đề cập đến (một chủ đề khó): Một cách trang trọng để bắt đầu nói về một chủ đề tế nhị, phức tạp hoặc khó nói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The chef placed the meat on the broach to roast over the fire. (Đầu bếp đặt miếng thịt lên cái xiên để nướng trên lửa.)
- The machinist used a broach to finish the hole to the exact size. (Người thợ máy dùng một mũi doa để hoàn thiện cái lỗ với kích thước chính xác.)
Ngoại động từ:
- He broached a barrel of cider for the celebration. (Anh ấy khui một thùng rượu táo cho buổi lễ kỷ niệm.)
- She finally broached the subject of salary with her manager. (Cuối cùng cô ấy đã đề cập đến vấn đề lương với quản lý của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To broach a topic/subject": Đề cập đến một chủ đề một cách thận trọng.
- It's time to broach the topic of our future plans. (Đã đến lúc đề cập đến chủ đề về kế hoạch tương lai của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Broaching (danh động từ): Hành động doa lỗ (kỹ thuật) hoặc hành động đề cập đến một vấn đề.
- The broaching of the delicate issue went better than expected. (Việc đề cập đến vấn đề tế nhị đã diễn ra tốt hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa "đề cập"):
- Raise: Nêu lên, đưa ra.
- Introduce: Giới thiệu, đưa vào (một chủ đề).
- Bring up: Nhắc đến, đề cập đến.
- Động từ (nghĩa "mở ra"):
- Open: Mở.
- Tap: Khui, rút nút (thùng rượu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "broach")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "broach")
danh từ
- cái xiên (để nướng thịt)
- chỏm nhọn nhà thờ
- (kỹ thuật) mũi doa, dao doa, dao chuốt, dao khoét lỗ
ngoại động từ
- đục lỗ, khoan
- mở (thùng để lấy rượu...), khui (một kiện bông, một hòm thực phẩm...)
- bắt đầu (cuộc thảo luận...); đề cập (một vấn đề...)
- (kỹ thuật) doa, chuốt
- (ngành mỏ) bắt đầu khai
- (hàng hải) quay (thuyền) về phía sóng và gió