bravo

/'brɑ:'vou/
Học thuật
Thân thiện
bravo

Bravo ! Tu as très bien joué.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Hoan hô!: Dùng để biểu lộ sự tán thưởng, khen ngợi hoặc cổ vũ, thường to sau một màn trình diễn xuất sắc.
  2. Danh từ giống đực:
    • Lời hoan hô, tiếng hoan hô: Chỉ hành động hoặc âm thanh khen ngợi, tán thưởng của khán giả.
    • Kẻ giết người thuê, tay sai hung ác (số nhiều: bravi): Một nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ những tên côn đồ, lính đánh thuê hoặc kẻ giết người chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • "Bravo !" s'écria le public à la fin du spectacle. ("Hoan hô!" đám đông vang khi buổi biểu diễn kết thúc.)
    • Bravo pour ton excellent travail ! (Hoan hô công việc xuất sắc của bạn!)
  • Danh từ giống đực:
    • Le chanteur a reçu de nombreux bravos. (Nam ca sĩ nhận được nhiều lời hoan hô.)
    • Les bravos de la foule ont duré plusieurs minutes. (Những tiếng hoan hô của đám đông kéo dài nhiều phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être couvert de bravos: Được hoan hô nhiệt liệt, được tán thưởng rất nhiều.
    • L'orateur fut couvert de bravos. (Nhà diễn thuyết được hoan hô nhiệt liệt.)
  • Un tonitruant bravo: Một tiếng hoan hô vang dội.
    • Un tonitruant bravo salua sa performance. (Một tiếng hoan hô vang dội chào đón màn trình diễn của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Brava (thán từ): Hình thức dùng để khen ngợi một phụ nữ.
    • Brava, madame ! (Hoan hô, thưa !)
  • Bravi (danh từ số nhiều): Những kẻ giết người thuê, lính đánh thuê (nghĩa cổ).
  • Bravissimo (thán từ): Rất hoan hô! (cường điệu hơn , nguồn gốc từ tiếng Ý).
Từ đồng nghĩa
  • Thán từ: (Tốt lắm!), (Xuất sắc!), (Xin chúc mừng! - nghĩa bóng).
  • Danh từ (lời khen): (tràng pháo tay), (sự hoan hô, tán thưởng), (lời ca ngợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâythán từ/danh từ)

Thành ngữ liên quan
  • Crier bravo: to "hoan hô".
    • Tout le monde criait bravo. (Mọi người đều to "hoan hô".)
  • Se faire huer au lieu de se faire applaudir / Se faire huer au lieu de recevoir des bravos: Bị la ó thay vì được hoan hô (nhận sự phản đối thay vì tán thưởng).
bravo

Bravo ! Tu as très bien joué.

thán từ
  1. hoan hô!
danh từ giống đực
  1. lời hoan hô
    • Encourager quelqu'un de bravos
      hoan hô khuyến khích ai
  2. kẻ giết người thuê (số nhiều bravi)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bravo"