brave

/breiv/
Học thuật
Thân thiện
brave

Un brave pompier éteint un incendie dans une maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dũng cảm, gan dạ: Chỉ người có lòng can đảm, không sợ hãi trước nguy hiểm, khó khăn.
    • Trung hậu, tử tế: (Khi đặt trước danh từ) Chỉ người tính cách tốt, đáng mến chân thành.
    • Mặc sang, mặc đẹp: (Tiếng địa phương, ít dùng) Chỉ cách ăn mặc chỉn chu, đẹp đẽ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người dũng cảm: Người hành động hoặc phẩm chất anh hùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un soldat brave. (Một người lính dũng cảm.)
    • C'est un brave homme. (Đómột người đàn ông tử tế.)
    • Tu es très brave aujourd'hui ! (Hôm nay cậu mặc đẹp quá!)
  • Danh từ:
    • Il a agi en brave. (Anh ấy đã hành động như một người dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faux brave": Anh hùng rơm, kẻ tỏ ra dũng cảm nhưng thực chất không phải.
    • Ne l'écoute pas, c'est un faux brave. (Đừng nghe hắn, đómột tên anh hùng rơm.)
  • "Brave à trois poils" (thân mật): Kẻ chẳng sợ , kẻ liều lĩnh.
    • Il se prend pour un brave à trois poils. (Hắn ta tự cho mìnhkẻ chẳng biết sợ .)
Biến thể từ gần giống
  • Bravoure (danh từ giống cái): Lòng dũng cảm, sự gan dạ.
    • Il a fait preuve d'une grande bravoure. (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn.)
  • Bravache (tính từ/danh từ): Khoe khoang, làm ra vẻ anh hùng.
    • Un ton bravache. (Một giọng điệu khoe khoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Courageux (tính từ): Can đảm.
  • Héroïque (tính từ): Anh hùng.
  • Gentil (tính từ): Tử tế, hiền lành (nghĩa "trung hậu").
Thành ngữ liên quan
  • "Mon brave !" (thân mật): Này chú mày ơi! (Cách gọi thân mật, đôi khi chút bề trên, với người dưới hoặc quen biết).
    • Allez, mon brave, au travail ! (Nào, chú mày ơi, làm việc đi!)
brave

Un brave pompier éteint un incendie dans une maison.

tính từ
  1. dũng cảm, gan dạ
    • Un homme brave
      người dũng cảm
  2. (đặt trước danh từ) trung hậu, tử tế
    • Un brave homme
      người trung hậu, người tử tế
  3. (tiếng địa phương) mặc sang, mặc đẹp
    • Comme te voilà brave!
      cậu ăn mặc đẹp quá!
danh từ giống đực
  1. người dũng cảm
    • brave à trois poils
      (thân mật) kẻ cóc sợ
    • faux brave
      anh hùng rơm
    • mon brave!
      (thân mật) chú mày ơi! (dùng nói với người dưới)