brave
/breiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dũng cảm, gan dạ: Chỉ người có lòng can đảm, không sợ hãi trước nguy hiểm, khó khăn.
- Trung hậu, tử tế: (Khi đặt trước danh từ) Chỉ người có tính cách tốt, đáng mến và chân thành.
- Mặc sang, mặc đẹp: (Tiếng địa phương, ít dùng) Chỉ cách ăn mặc chỉn chu, đẹp đẽ.
Danh từ giống đực:
- Người dũng cảm: Người có hành động hoặc phẩm chất anh hùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un soldat brave. (Một người lính dũng cảm.)
- C'est un brave homme. (Đó là một người đàn ông tử tế.)
- Tu es très brave aujourd'hui ! (Hôm nay cậu mặc đẹp quá!)
- Danh từ:
- Il a agi en brave. (Anh ấy đã hành động như một người dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faux brave": Anh hùng rơm, kẻ tỏ ra dũng cảm nhưng thực chất không phải.
- Ne l'écoute pas, c'est un faux brave. (Đừng nghe hắn, đó là một tên anh hùng rơm.)
- "Brave à trois poils" (thân mật): Kẻ chẳng sợ gì, kẻ liều lĩnh.
- Il se prend pour un brave à trois poils. (Hắn ta tự cho mình là kẻ chẳng biết sợ gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Bravoure (danh từ giống cái): Lòng dũng cảm, sự gan dạ.
- Il a fait preuve d'une grande bravoure. (Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn.)
- Bravache (tính từ/danh từ): Khoe khoang, làm ra vẻ anh hùng.
- Un ton bravache. (Một giọng điệu khoe khoang.)
Từ đồng nghĩa
- Courageux (tính từ): Can đảm.
- Héroïque (tính từ): Anh hùng.
- Gentil (tính từ): Tử tế, hiền lành (nghĩa "trung hậu").
Thành ngữ liên quan
- "Mon brave !" (thân mật): Này chú mày ơi! (Cách gọi thân mật, đôi khi có chút bề trên, với người dưới hoặc quen biết).
- Allez, mon brave, au travail ! (Nào, chú mày ơi, làm việc đi!)
tính từ
- dũng cảm, gan dạ
- Un homme bravengười dũng cảm
- (đặt trước danh từ) trung hậu, tử tế
- Un brave hommengười trung hậu, người tử tế
- (tiếng địa phương) mặc sang, mặc đẹp
- Comme te voilà brave!cậu ăn mặc đẹp quá!
danh từ giống đực
- người dũng cảm
- brave à trois poils(thân mật) kẻ cóc sợ gì
- faux braveanh hùng rơm
- mon brave!(thân mật) chú mày ơi! (dùng nói với người dưới)