bretteur

Học thuật
Thân thiện
bretteur

Un bretteur s'entraîne avec son épée dans une salle d'armes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người thích đấu kiếm: Chỉ một người đàn ông thường xuyên tham gia hoặc tìm kiếm các cuộc đấu kiếm, thường niềm vui, thể hiện kỹ năng hoặc tranh chấp cá nhân. Từ này mang sắc thái cổ xưa, gợi nhớ đến những hiệp sĩ hoặc quý tộc thế kỷ 17-18.
    • Kẻ hay gây sự, người thích cãi vã: (Nghĩa bóng, ít dùng hơn) Chỉ một người hay tranh luận gay gắt, thích gây gổ hoặc châm ngòi cho các cuộc xung đột bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au XVIIe siècle, les bretteurs se battaient souvent en duel pour l'honneur. (Vào thế kỷ 17, những người thích đấu kiếm thường đánh nhau trong các cuộc đấu tay đôi danh dự.)
    • Il se comporte comme un vrai bretteur, toujours prêt à sortir l'épée pour un rien. (Anh ta cư xử như một tay đấu kiếm thực thụ, luôn sẵn sàng rút kiếm những chuyện nhỏ nhặt.)
    • Dans ce débat, il s'est révélé être un bretteur redoutable. (Trong cuộc tranh luận này, anh ta đã tỏ ramột kẻ gây sự đáng gờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux bretteur": Lão luyện trong đấu kiếm hoặc tranh luận.
    • Ce vieux bretteur de la politique connaît tous les tours. (Tay chính trị gia lão luyện này biết tất cả các ngón nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Bretteuse (n. f.): Dạng danh từ giống cái, rất hiếm gặp, chỉ người phụ nữ thích đấu kiếm.
  • Duelliste (n. m.): Người hay thách đấu tay đôi, thường dùng kiếm hoặc súng. Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc tham gia các cuộc đấu tay đôi (duel) hơn là niềm yêu thích đấu kiếm nói chung.
  • Escrimeur (n. m.): Vận động viên đấu kiếm (thể thao). Từ này mang tính thể thao hiện đại hơn, không sắc thái gây gổ như "bretteur".
Từ đồng nghĩa
  • Spadassin (n. m.): Kẻ côn đồ, tay kiếm thuê; thường có nghĩa tiêu cực hơn, chỉ người dùng kiếm để hăm dọa hoặc làm thuê.
  • Bagarreur (n. m.): Kẻ hay gây gổ, ưa đánh nhau (nghĩa bóng của "bretteur").
  • Polémiste (n. m.): Người hay tranh luận, nhà tranh luận (nghĩa bóng về mặt lời nói).
Thành ngữ liên quan
  • Être un bretteur de la parole: Là một người lão luyện trong tranh luận, có tài hùng biện sắc bén.
    • L'avocat était un bretteur de la parole, capable de retourner n'importe quel jury. (Vị luật sưmột bậc thầy hùng biện, có thể thuyết phục bất kỳ bồi thẩm đoàn nào.)
bretteur

Un bretteur s'entraîne avec son épée dans une salle d'armes.

danh từ giống đực
  1. người thích đấu kiếm