baratter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh (kem, để làm bơ): Hành động khuấy, đánh mạnh và liên tục kem hoặc chất lỏng có nhiều chất béo (thường là kem tươi) để tách phần chất béo rắn ra, tạo thành bơ và phần nước còn lại (sữa bơ).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour faire du beurre maison, il faut baratter la crème fraîche pendant longtemps. (Để làm bơ tại nhà, cần phải đánh kem tươi trong một thời gian dài.)
- Autrefois, on barattait le lait dans une baratte en bois. (Ngày xưa, người ta đánh sữa trong một cái máy đánh bơ bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Baratter la mer" (nghĩa bóng, văn chương): Khuấy động biển cả, gây ra sóng gió. Thường dùng để miêu tả một sự kiện lớn hoặc một cảm xúc mãnh liệt.
- La tempête barattait la mer jusqu'à l'horizon. (Cơn bão khuấy động biển cả đến tận chân trời.)
- "Baratter les idées" (nghĩa bóng, thông tục): Suy nghĩ lung tung, xáo trộn các ý tưởng trong đầu.
- Arrête de baratter tes idées et prends une décision ! (Đừng có xáo trộn ý nghĩ trong đầu nữa và hãy quyết định đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Barattage (danh từ): Hành động đánh kem để làm bơ; sự khuấy động.
- Le barattage de la crème est une étape essentielle. (Việc đánh kem là một bước thiết yếu.)
- Baratte (danh từ): Dụng cụ, máy dùng để đánh kem làm bơ.
- Une baratte traditionnelle. (Một máy đánh bơ truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Battre (động từ): Đánh, khuấy. (Từ chung chung hơn, không nhất thiết chỉ việc làm bơ).
- Agiter vigoureusement (cụm động từ): Khuấy động mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "baratter" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baratter".)
ngoại động từ
- đánh (kem, để làm bơ)