baratter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh (kem, để làm ): Hành động khuấy, đánh mạnh liên tục kem hoặc chất lỏng nhiều chất béo (thườngkem tươi) để tách phần chất béo rắn ra, tạo thành phần nước còn lại (sữa ).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour faire du beurre maison, il faut baratter la crème fraîche pendant longtemps. (Để làm tại nhà, cần phải đánh kem tươi trong một thời gian dài.)
    • Autrefois, on barattait le lait dans une baratte en bois. (Ngày xưa, người ta đánh sữa trong một cái máy đánh bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baratter la mer" (nghĩa bóng, văn chương): Khuấy động biển cả, gây ra sóng gió. Thường dùng để miêu tả một sự kiện lớn hoặc một cảm xúc mãnh liệt.
    • La tempête barattait la mer jusqu'à l'horizon. (Cơn bão khuấy động biển cả đến tận chân trời.)
  • "Baratter les idées" (nghĩa bóng, thông tục): Suy nghĩ lung tung, xáo trộn các ý tưởng trong đầu.
    • Arrête de baratter tes idées et prends une décision ! (Đừng xáo trộn ý nghĩ trong đầu nữa hãy quyết định đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Barattage (danh từ): Hành động đánh kem để làm ; sự khuấy động.
    • Le barattage de la crème est une étape essentielle. (Việc đánh kemmột bước thiết yếu.)
  • Baratte (danh từ): Dụng cụ, máy dùng để đánh kem làm .
    • Une baratte traditionnelle. (Một máy đánh truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Battre (động từ): Đánh, khuấy. (Từ chung chung hơn, không nhất thiết chỉ việc làm ).
  • Agiter vigoureusement (cụm động từ): Khuấy động mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "baratter" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "baratter".)

ngoại động từ
  1. đánh (kem, để làm )