bretter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trát mộc (mặt tường...): Hành động phủ, lắp hoặc ốp một bề mặt (như tường, trần nhà) bằng các tấm ván gỗ mỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le charpentier a brette le plafond de la grange. (Người thợ mộc đã trát mộc trần nhà kho.)
    • Pour isoler la pièce, ils ont décidé de bretter les murs. (Để cách nhiệt căn phòng, họ đã quyết định trát mộc các bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bretter à clin": trát mộc kiểu ván lợp (các tấm ván chồng lên nhau theo kiểu mái ngói).
    • La façade en bois était brette à clin. (Mặt tiền bằng gỗ được trát mộc theo kiểu ván lợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Brettage (danh từ giống đực): công việc, hành động trát mộc.

    • Le brettage de la charpente a pris deux jours. (Việc trát mộc khung gỗ mất hai ngày.)
  • Bretteur (danh từ giống đực): (nghĩa gốc) người trát mộc; (nghĩa phổ biến hơn) người thích gây gỗ, kẻ hiếu chiến.

    • Attention à lui, c'est un vrai bretteur. (Hãy cẩn thận với hắn, đómột tay gây gỗ thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lambrisser: ốp ván, lát gỗ (thường dùng cho tường bên trong với mục đích trang trí hoặc bảo vệ).
  • Plancheier: lát sàn bằng ván.
Lưu ý
  • Động từ bretter chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng, kiến trúc mộc. Trong ngôn ngữ hàng ngày, ít phổ biến hơn các từ đồng nghĩa như lambrisser.
  • Danh từ bretteur ngày nay hầu như luôn được dùng với nghĩa bóng ("kẻ thích gây sự") hơn là nghĩa gốc ("thợ trát mộc").
ngoại động từ
  1. trát mộc (mặt tường...)