breughel

breughel

A museum visitor admires a painting by Breughel.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họa sĩ người Flemish về phong cảnh (1525-1569): "breughel" tên của một họa sĩ nổi tiếng người Flemish (vùng Flanders, nay thuộc Bỉ), sống vào thế kỷ 16, chuyên vẽ tranh phong cảnh cảnh sinh hoạt đời thường. Từ này thường dùng để chỉ Pieter Bruegel the Elder (còn viết Breughel), một trong những bậc thầy của hội họa Phục Hưng phương Bắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The painting by Breughel depicts a winter landscape with skaters. (Bức tranh của Breughel mô tả một phong cảnh mùa đông với những người trượt băng.)
    • Breughel's works are known for their detailed portrayal of peasant life. (Các tác phẩm của Breughel nổi tiếng với sự miêu tả chi tiết về cuộc sống nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of Breughel": theo phong cách của Breughel, thường ám chỉ các bức tranh chủ đề phong cảnh hoặc đời thường, chi tiết sống động.
    • The artist painted a village scene in the style of Breughel. (Người họa sĩ đã vẽ một cảnh làng quê theo phong cách của Breughel.)
Biến thể từ gần giống
  • Bruegel: cách viết khác của "Breughel", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

    • Pieter Bruegel the Elder is often called Breughel. (Pieter Bruegel the Elder thường được gọi là Breughel.)
  • Breughelian (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Breughel.

    • The painting has a Breughelian quality with its lively crowds. (Bức tranh chất lượng Breughelian với đám đông sống động.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Breughel" một tên riêng, không từ đồng nghĩa thông thường. Tuy nhiên, có thể dùng "Bruegel" như một biến thể chính tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Breughel" danh từ riêng, không liên quan đến phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Breughel" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.