brule

brule

A Brule man rides a horse across the plains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của một nhóm người Siouan: "brule" chỉ một thành viên thuộc một bộ tộc người bản địa Siouan, vốn tạo thành một phân nhóm của người Teton Sioux (một nhóm lớn trong dân tộc Sioux).
dụ sử dụng
  • (Người Brule nổi tiếng với phương ngữ phong tục văn hóa riêng biệt của họ.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu người Brule như một phân nhóm quan trọng của người Teton Sioux.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng số nhiều: "Brule" thường được dùngdạng số nhiều "Brule" hoặc "Brules" để chỉ cả nhóm người.
    • The Brules were historically nomadic buffalo hunters. (Người Brules từng những thợ săn trâu rừng du mục trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Brule Sioux (cụm danh từ): người Brule thuộc dân tộc Sioux.
    • The Brule Sioux were part of the larger Lakota alliance. (Người Brule Sioux một phần của liên minh Lakota rộng lớn hơn.)
  • Teton Sioux (danh từ): nhóm lớn hơn người Brule một phân nhóm.
Từ đồng nghĩa
  • Siouan (adj/n): người hoặc thuộc về nhóm ngôn ngữ Siouan.
  • Lakota (n): một nhóm người bản địa bao gồm cả Brule (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, Brule một phân nhóm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "brule" đây danh từ riêng chỉ dân tộc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brule" do tính chất chuyên ngành lịch sử - dân tộc học.