brièveté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngắn, sự ngắn gọn: Chất lượng của một cái gì đó có thời lượng hoặc độ dài hạn chế, không kéo dài.
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Sự ngắn ngủi (của thân hình): Chỉ tầm vóc thấp bé, nhỏ nhắn của một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La brièveté de son discours a surpris tout le monde. (Sự ngắn gọn trong bài phát biểu của ông ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- La brièveté de la vie est un thème philosophique courant. (Sự ngắn ngủi của cuộc đời là một chủ đề triết học phổ biến.)
- Il est connu pour la brièveté de sa taille. (Anh ta được biết đến bởi tầm vóc ngắn ngủi/ thấp bé của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec brièveté": Một cách ngắn gọn, súc tích.
- Il a répondu avec brièveté. (Anh ấy đã trả lời một cách ngắn gọn.)
"La brièveté du temps": Sự ngắn ngủi của thời gian.
- La brièveté du temps nous oblige à agir. (Sự ngắn ngủi của thời gian buộc chúng ta phải hành động.)
Biến thể và từ gần giống
Bref / Brève (tính từ): Ngắn, ngắn gọn.
- Un discours bref. (Một bài diễn văn ngắn.)
Brièvement (trạng từ): Một cách ngắn gọn.
- Expliquer brièvement. (Giải thích một cách ngắn gọn.)
Từ đồng nghĩa
- Courte durée: Thời gian ngắn.
- Concision: Sự súc tích, sự cô đọng.
- Laconisme: Sự ngắn gọn, ít lời.
Từ trái nghĩa
- Longueur: Sự dài dòng, độ dài.
- Prolixité: Sự dài dòng, rườm rà.
- Durée: Thời gian, khoảng thời gian.
danh từ giống cái
- sự ngắn, sự ngắn gọn
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự ngắn ngủn (của thân hình)