brévité

Học thuật
Thân thiện
brévité

La brévité de la voyelle est un trait phonétique important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ngắn: Trong ngôn ngữ học, "brévité" chỉ đặc tính ngắn gọn, ngắn hạn của một âm thanh, một nguyên âm, hoặc một đơn vị ngôn ngữ khác. mô tả thời lượng phát âm ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La brévité de cette voyelle est caractéristique de ce dialecte. (Tính ngắn của nguyên âm nàyđặc trưng của phương ngữ đó.)
    • En phonétique, on étudie la brévité des sons. (Trong ngữ âm học, người ta nghiên cứu tính ngắn của các âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brévité vocalique": tính ngắn của nguyên âm.
    • La distinction entre brévité vocalique et longueur est importante dans certaines langues. (Sự phân biệt giữa tính ngắn của nguyên âm độ dài là quan trọng trong một số ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Breve (danh từ giống cái): Dấu ngắn, mộthiệu dùng trong ngữ âm âm nhạc để chỉ tính ngắn.
    • Le symbole de la brève est un petit arc renversé. (Ký hiệu của dấu ngắnmột vòng cung nhỏ lật ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Courte durée: thời gian ngắn.
  • Brièveté: tính ngắn gọn, tính vắn tắt (thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không chỉ giới hạn trong ngôn ngữ học).
Từ trái nghĩa
  • Longueur: độ dài, tính dài (đặc biệt trong ngữ âm học).
brévité

La brévité de la voyelle est un trait phonétique important.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) tính ngắn (của âm...)