brévité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính ngắn: Trong ngôn ngữ học, "brévité" chỉ đặc tính ngắn gọn, ngắn hạn của một âm thanh, một nguyên âm, hoặc một đơn vị ngôn ngữ khác. Nó mô tả thời lượng phát âm ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La brévité de cette voyelle est caractéristique de ce dialecte. (Tính ngắn của nguyên âm này là đặc trưng của phương ngữ đó.)
- En phonétique, on étudie la brévité des sons. (Trong ngữ âm học, người ta nghiên cứu tính ngắn của các âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "brévité vocalique": tính ngắn của nguyên âm.
- La distinction entre brévité vocalique et longueur est importante dans certaines langues. (Sự phân biệt giữa tính ngắn của nguyên âm và độ dài là quan trọng trong một số ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Breve (danh từ giống cái): Dấu ngắn, một ký hiệu dùng trong ngữ âm và âm nhạc để chỉ tính ngắn.
- Le symbole de la brève est un petit arc renversé. (Ký hiệu của dấu ngắn là một vòng cung nhỏ lật ngược.)
Từ đồng nghĩa
- Courte durée: thời gian ngắn.
- Brièveté: tính ngắn gọn, tính vắn tắt (thường dùng trong ngữ cảnh chung hơn, không chỉ giới hạn trong ngôn ngữ học).
Từ trái nghĩa
- Longueur: độ dài, tính dài (đặc biệt trong ngữ âm học).
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) tính ngắn (của âm...)