brevet
/'brevit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bằng, văn bằng, chứng chỉ: Một văn bản chính thức xác nhận một quyền lợi, một năng lực hoặc một trình độ đã đạt được.
- (Nghĩa bóng) Cái bảo đảm: Điều gì đó đảm bảo cho một kết quả hoặc một phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a obtenu son brevet de pilote. (Anh ấy đã nhận được bằng phi công của mình.)
- Le brevet est nécessaire pour exercer ce métier. (Chứng chỉ là cần thiết để hành nghề này.)
- Son honnêteté est un brevet de confiance. (Sự trung thực của anh ta là một bảo đảm cho lòng tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brevet d'invention": Bằng sáng chế.
- L'entreprise a déposé un brevet d'invention pour protéger sa nouvelle technologie. (Công ty đã đăng ký một bằng sáng chế để bảo vệ công nghệ mới của mình.)
"Brevet d'apprentissage": Chứng chỉ học nghề.
- Après sa formation, il a reçu un brevet d'apprentissage. (Sau khóa đào tạo, anh ấy đã nhận được một chứng chỉ học nghề.)
Biến thể và từ gần giống
Breveté (e) (tính từ/ danh từ): Được cấp bằng, người có bằng. Chỉ người hoặc sản phẩm được bảo hộ bởi một bằng sáng chế.
- Un médicament breveté. (Một loại thuốc được cấp bằng sáng chế.)
- Un breveté du brevet d'invention. (Một người được cấp bằng sáng chế.)
Brevetabilité (danh từ giống cái): Khả năng được cấp bằng sáng chế.
- La brevetabilité d'une idée. (Khả năng được cấp bằng sáng chế của một ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Diplôme: Văn bằng, chứng chỉ (thường dùng cho trình độ học vấn).
- Certificat: Chứng chỉ, giấy chứng nhận.
- Titre: Văn bằng, danh hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "brevet" với nghĩa riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brevet".)
danh từ giống đực
- bằng, văn bằng, chứng chỉ
- Brevet d'inventionbằng sáng chế
- Brevet d'apprentissagechứng chỉ học nghề
- (nghĩa bóng) cái bảo đảm (cho một việc gì)