prévôté

Học thuật
Thân thiện
prévôté

Le prévôté surveille la ville médiévale depuis son donjon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quân cảnh: Chỉ lực lượng cảnh sát quân đội, chịu trách nhiệm về an ninh trật tự trong quân đội.
    • (Sử học) Chức thái thú; trấn (dưới quyền quan thái thú): Trong lịch sử, đâymột chức vụ hành chính hoặc tư pháp, thường chỉ khu vực hoặc quyền hạn dưới sự quảncủa một "prévôt" (quan thái thú).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le soldat a été arrêté par la prévôté pour indiscipline. (Người lính đã bị quân cảnh bắt giữ kỷ luật.)
    • La prévôté de Paris était une importante circonscription judiciaire au Moyen Âge. (Trấn Paris là một khu vực tư pháp quan trọng thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Justice prévôtale": Tư pháp thuộc thẩm quyền của quan thái thú.
    • La justice prévôtale était souvent expéditive. (Nền tư pháp của quan thái thú thường rất nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prévôt (danh từ giống đực): Quan thái thú, người đứng đầu một "prévôté".
  • Prévôtal, prévôtale (tính từ): Thuộc về quan thái thú hoặc quân cảnh.
    • Un tribunal prévôtal. (Một tòa án của quan thái thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Police militaire: Cảnh sát quân đội (nghĩa hiện đại).
  • Circonscription administrative: Khu vực hành chính (nghĩa lịch sử).
Lưu ý
  • Từ này ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh quân sự với nghĩa "quân cảnh". Nghĩa lịch sử chỉ xuất hiện trong các văn bản về thời kỳ phong kiến hoặc Trung Cổ.
prévôté

Le prévôté surveille la ville médiévale depuis son donjon.

danh từ giống cái
  1. quân cảnh
  2. (sử học) chức thái thú; trấn (dưới quyền quan thái thú)