britt

britt

A school of britt swims near the surface of the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật giáp xác nhỏ: "britt" chỉ các loài động vật giáp xác cực nhỏ, thường tạo thành nguồn thức ăn cho cá voi đầu cong (right whale).
    • Cá con: "britt" cũng có thể chỉ cá con của cá trích (herring), cá trích nhỏ (sprat), hoặc các loài tương tự.
dụ sử dụng
  • Động vật giáp xác nhỏ:

    • The right whale feeds mainly on britt. (Cá voi đầu cong chủ yếu ăn các loài giáp xác nhỏ.)
    • Britt are tiny crustaceans that swarm in cold waters. (Britt những động vật giáp xác nhỏ tụ tập thành đànvùng nước lạnh.)
  • Cá con:

    • The net was full of britt, the young of herring. (Lưới đầy britt, cá con của cá trích.)
    • Fishermen often mistake britt for adult sprats. (Ngư dân thường nhầm britt với cá trích nhỏ trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "britt swarm": đàn britt (động vật giáp xác nhỏ) bơi thành bầy.

    • A britt swarm can attract many whales to the area. (Một đàn britt có thể thu hút nhiều cá voi đến khu vực.)
  • "britt as bait": dùng britt làm mồi câu.

    • Anglers use britt as bait for larger fish. (Người câu dùng britt làm mồi cho lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brittle (adj): dễ gãy, giòn (không cùng nghĩa với "britt", nhưng dễ nhầm lẫn).

    • The biscuit is brittle. (Bánh quy này giòn.)
  • Brittany (n): tên vùng đấtPháp (không liên quan đến "britt").

Từ đồng nghĩa
  • Crustacean: động vật giáp xác (chỉ chung).
  • Fry: cá con (thường dùng cho mới nở).
  • Plankton: sinh vật phù du (bao gồm cả britt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "britt".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "britt".