brut

/bru:t/
Học thuật
Thân thiện
brut

The sommelier recommends a brut champagne for the toast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên chất, không pha ngọt: Dùng để mô tả rượu sâm banh (champagne) hoặc rượu vang nổ (sparkling wine) vị rất khô, không hoặc rất ít đường bổ sung sau quá trình lên men.
    • Cực kỳ khô: Chỉ mức độ khô cao nhất trong thang phân loại độ ngọt của rượu sâm banh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This champagne is labeled 'brut', so it will taste very dry. (Chai sâm banh này được dán nhãn 'brut', vậy sẽ vị rất khô.)
    • Do you prefer brut or demi-sec sparkling wine? (Bạn thích rượu vang nổ loại brut hay demi-sec hơn?)
    • For the toast, we will serve a brut champagne. (Cho phần chúc mừng, chúng tôi sẽ phục vụ một chai sâm banh brut.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brut Nature" hoặc "Zero Dosage": Một phân loại con của brut, chỉ những chai rượu hoàn toàn không đường bổ sung sau khi lên men, thậm chí còn khô hơn cả brut thông thường.

    • This bottle is a Brut Nature, meaning no sugar was added at all. (Chai này Brut Nature, có nghĩa hoàn toàn không đường nào được thêm vào.)
  • "Extra Brut": Chỉ loại rượu khô hơn brut một chút, với lượng đường bổ sung rất thấp.

    • Extra Brut is even drier than standard brut. (Extra Brut thậm chí còn khô hơn brut tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brut Champagne (Danh từ cụm): Rượu sâm banh loại khô.

    • Brut Champagne is the most popular style worldwide. (Sâm banh Brut loại phổ biến nhất trên toàn thế giới.)
  • Demi-Sec (Tính từ): Ngọt vừa. Đây phân loại ngọt hơn brut.

  • Sec (Tính từ): Khô. Đây phân loại ngọt hơn brut một chút (nghịch lý 'sec' trong tiếng Pháp nghĩa 'khô' nhưng trên nhãn rượu lại chỉ loại độ ngọt cao hơn brut).
  • Extra Dry (Tính từ cụm): Khô. Một phân loại khác, thực tế lại độ ngọt cao hơn brut.
Từ đồng nghĩa
  • Dry: Khô. (Tuy nhiên, trong phân loại rượu sâm banh, 'brut' cụ thể hơn 'dry' thường khô hơn các loại gọi là 'dry' hoặc 'extra dry').
  • Unsweetened: Không đường.
Thành ngữ liên quan
  • "Brut force":
    • They used brute force to open the door. (Họ dùng sức mạnh thô bạo để mở cửa.)
brut

The sommelier recommends a brut champagne for the toast.

tính từ
  1. nguyên, không pha ngọt (rượu)