britten

britten

A conductor leads an orchestra in a performance of a Britten opera.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Benjamin Britten (1913–1976): Một nhà soạn nhạc người Anh nổi tiếng của thế kỷ 20, được biết đến với các vở opera như Peter Grimes, The Turn of the Screw các tác phẩm hợp xướng.

dụ sử dụng
  • (Britten một trong những nhà soạn nhạc ảnh hưởng nhất trong lịch sử âm nhạc Anh.)
  • (Vở opera "Peter Grimes" của Britten một kiệt tác của thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Britten's War Requiem": Tác phẩm hợp xướng nổi tiếng của Britten, kết hợp thơ của Wilfred Owen với kinh cầu Latinh.
    • Britten's War Requiem is a powerful anti-war statement. (Bản War Requiem của Britten một tuyên bố mạnh mẽ chống chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Brittenesque (tính từ): Mang phong cách hoặc đặc trưng của nhạc Britten.
    • The choral piece has a Brittenesque quality with its haunting harmonies. (Bản hợp xướng chất Brittenesque với những hòa âm ám ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Anh thế kỷ 20: Không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể tham khảo "composer" (nhà soạn nhạc) khi nói chung.
  • Người sáng tác opera: Có thể dùng "opera composer" để mô tả, nhưng không thay thế hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
  • Britten's operas: Các vở opera của Britten.
    • Britten's operas often explore themes of innocence and corruption. (Các vở opera của Britten thường khám phá các chủ đề về sự ngây thơ tham nhũng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Britten enthusiast": người đam mê âm nhạc của Britten.
    • She is a Britten enthusiast who attends every performance of his works. ( ấy một người đam mê Britten, tham dự mọi buổi biểu diễn các tác phẩm của ông.)