britain

britain

A map of Britain shows its four constituent countries.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nước Anh (theo nghĩa lịch sử hoặc địa ): "Britain" thường dùng để chỉ hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Anh, bao gồm ba quốc gia: Anh (England), Scotland, xứ Wales. Trong nhiều ngữ cảnh, từ này được dùng không chính xác để chỉ Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland (United Kingdom).
    • Lưu ý: "Britain" không phải tên chính thức của quốc gia; tên chính thức "United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland". "Great Britain" tên địa chỉ hòn đảo lớn.
dụ sử dụng
  • (Nước Anh một lịch sử phong phú về văn học khoa học.)
  • (Cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầunước Anh.)
  • (Nhiều người nhầm lẫn nước Anh với Vương quốc Liên hiệp Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Britain" vs "Great Britain": "Great Britain" thuật ngữ chính xác hơn để chỉ hòn đảo, trong khi "Britain" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
    • Great Britain is the largest island in the British Isles. (Đảo Anh hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Anh.)
  • "Roman Britain": chỉ thời kỳ Đế chế La cai trị vùng đất này (43–410 SCN).
    • Roman Britain left many archaeological sites. (Nước Anh thời La để lại nhiều di chỉ khảo cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Great Britain (danh từ riêng): tên địa chính thức của hòn đảo.
    • Great Britain includes England, Scotland, and Wales. (Đảo Anh bao gồm Anh, Scotland, xứ Wales.)
  • British (tính từ): thuộc về nước Anh hoặc người Anh.
    • She has a British passport. ( ấy hộ chiếu Anh.)
  • Briton (danh từ): người dân nước Anh (cổ hoặc hiện đại).
    • The ancient Britons lived in tribes. (Người Briton cổ đại sống theo bộ lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • The United Kingdom: Vương quốc Liên hiệp Anh Bắc Ireland (chính trị, bao gồm cả Bắc Ireland).
  • England: chỉ riêng nước Anh (thường dùng sai để chỉ toàn bộ nước Anh).
  • Albion: tên cổ của nước Anh (thường dùng trong văn thơ).
Các cụm từ liên quan
  • "the people of Britain": người dân nước Anh.
    • The people of Britain voted in the referendum. (Người dân nước Anh đã bỏ phiếu trong cuộc trưng cầu dân ý.)
  • "the history of Britain": lịch sử nước Anh.
    • The history of Britain is long and complex. (Lịch sử nước Anh dài phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rule Britannia": câu khẩu hiệu hoặc bài hát yêu nước ca ngợi sức mạnh hải quân của nước Anh.
    • The song "Rule Britannia" is often sung at patriotic events. (Bài hát "Rule Britannia" thường được hát trong các sự kiện yêu nước.)