immense

/i'mens/
tính từ
  1. mênh mông, bao la, rộng lớn
  2. (từ lóng) rất tốt, rất cừ, chiến lắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "immense"

immense
An immense mountain range stretches across the horizon.