vast
/vɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng lớn, mênh mông, bao la: Dùng để mô tả một không gian, khu vực, hoặc phạm vi có kích thước, quy mô hoặc diện tích rất lớn, gây ấn tượng về sự to lớn.
- To lớn, khổng lồ: Có thể mô tả số lượng, số tiền, hoặc quy mô của một thứ gì đó rất lớn, vượt xa mức bình thường.
- Sâu rộng, phong phú: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả kiến thức, sự hiểu biết, hoặc một phạm vi trừu tượng nào đó rất rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Sahara is a vast desert. (Sahara là một sa mạc mênh mông.)
- The company invested a vast amount of money in research. (Công ty đã đầu tư một số tiền lớn vào nghiên cứu.)
- She has a vast knowledge of history. (Cô ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at vast expense": với chi phí rất lớn, tốn kém rất nhiều.
- The palace was restored at vast expense. (Cung điện được phục hồi với chi phí cực kỳ lớn.)
"the vast majority of": đại đa số, phần lớn áp đảo.
- The vast majority of citizens support the new policy. (Đại đa số công dân ủng hộ chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Vastness (danh từ): sự mênh mông, sự rộng lớn bao la.
- The vastness of the universe is hard to comprehend. (Sự bao la của vũ trụ thật khó để nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Huge: to lớn, khổng lồ (nhấn mạnh kích thước vật lý).
- Immense: mênh mông, vô cùng lớn (nhấn mạnh sự lớn đến mức khó đo lường).
- Enormous: to lớn, khổng lồ (nhấn mạnh quy mô vượt ra ngoài tiêu chuẩn).
- Extensive: rộng lớn, trải dài (nhấn mạnh phạm vi không gian hoặc phạm vi bao quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vast")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vast")
tính từ
- rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- a vast expanse of watermột vùng nước mênh mông
- a vast mountainquả núi lớn
- a vast sumsố tiền lớn
- vast readingsự hiểu biết rộng; sự đọc rộng
danh từ
- (thơ ca); (văn học) khoảng rộng bao la
- the vast of oceanđại dương rộng bao la
- the vast of heavenbầu trời rộng bao la