vast

/vɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
vast

The telescope reveals the vast expanse of the night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng lớn, mênh mông, bao la: Dùng để mô tả một không gian, khu vực, hoặc phạm vi kích thước, quy mô hoặc diện tích rất lớn, gây ấn tượng về sự to lớn.
    • To lớn, khổng lồ: Có thể mô tả số lượng, số tiền, hoặc quy mô của một thứ đó rất lớn, vượt xa mức bình thường.
    • Sâu rộng, phong phú: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả kiến thức, sự hiểu biết, hoặc một phạm vi trừu tượng nào đó rất rộng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Sahara is a vast desert. (Sahara một sa mạc mênh mông.)
    • The company invested a vast amount of money in research. (Công ty đã đầu một số tiền lớn vào nghiên cứu.)
    • She has a vast knowledge of history. ( ấy kiến thức sâu rộng về lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at vast expense": với chi phí rất lớn, tốn kém rất nhiều.

    • The palace was restored at vast expense. (Cung điện được phục hồi với chi phí cực kỳ lớn.)
  • "the vast majority of": đại đa số, phần lớn áp đảo.

    • The vast majority of citizens support the new policy. (Đại đa số công dân ủng hộ chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vastness (danh từ): sự mênh mông, sự rộng lớn bao la.
    • The vastness of the universe is hard to comprehend. (Sự bao la của vũ trụ thật khó để nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Huge: to lớn, khổng lồ (nhấn mạnh kích thước vật ).
  • Immense: mênh mông, vô cùng lớn (nhấn mạnh sự lớn đến mức khó đo lường).
  • Enormous: to lớn, khổng lồ (nhấn mạnh quy mô vượt ra ngoài tiêu chuẩn).
  • Extensive: rộng lớn, trải dài (nhấn mạnh phạm vi không gian hoặc phạm vi bao quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vast")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vast")

vast

The telescope reveals the vast expanse of the night sky.

tính từ
  1. rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a vast expanse of water
      một vùng nước mênh mông
    • a vast mountain
      quả núi lớn
    • a vast sum
      số tiền lớn
    • vast reading
      sự hiểu biết rộng; sự đọc rộng
danh từ
  1. (thơ ca); (văn học) khoảng rộng bao la
    • the vast of ocean
      đại dương rộng bao la
    • the vast of heaven
      bầu trời rộng bao la