borsht

borsht

A chef ladles borsht into a bowl from a large pot.

Định nghĩa

Danh từ:
- Món súp borscht: "borsht" một loại súp nguồn gốc từ Nga hoặc Ba Lan, thường được làm từ nước củ cải đường (beet juice) làm nền chính. Món súp này màu đỏ đặc trưng thường được dùng nóng hoặc lạnh, kèm với kem chua.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một bát súp borscht cho bữa trưa.)
  • (Súp borscht truyền thống thường được dùng kèm với kem chua thì .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cold borsht": borscht lạnh, thường được làm vào mùa , có thể thêm các nguyên liệu như dưa chuột, trứng luộc, hoặc thịt nguội.

    • In summer, many Eastern Europeans enjoy cold borsht. (Vào mùa , nhiều người Đông Âu thích ăn súp borscht lạnh.)
  • "Borsht with meat": borscht thịt, thường bao gồm thịt hoặc thịt lợn, làm cho món súp trở nên đậm đà hơn.

    • He prefers borsht with meat instead of the vegetarian version. (Anh ấy thích borscht thịt hơn phiên bản chay.)
Biến thể từ gần giống
  • Borscht (n): đây cách viết phổ biến hơn của "borsht", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Borsch (n): một biến thể khác của từ này, ít phổ biến hơn.
  • Beet soup (n): súp củ cải đường, một cách gọi chung cho các loại súp tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Beet soup: súp củ cải đường, mô tả chính xác thành phần chính của món ăn.
  • Russian soup: súp Nga, món này nguồn gốc từ Nga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "borsht", từ này danh từ chỉ món ăn cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như "to make borsht" (làm súp borscht) hoặc "to serve borsht" (dọn súp borscht).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "borsht", đây từ chỉ món ăn đặc thù. Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, "borsht" thường được nhắc đến như một biểu tượng của ẩm thực Đông Âu.