brockhouse

brockhouse

Bertram Brockhouse used a neutron spectrometer in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Brockhouse: Tên của một nhà vật người Canada (1918-2003), người đã sử dụng các chùm neutron bật ra từ hạt nhân nguyên tử để nghiên cứu cấu trúc của vật chất. Ông được trao giải Nobel Vật năm 1994 cho công trình phát triển kỹ thuật tán xạ neutron.

dụ sử dụng
  • (Bertram Brockhouse người tiên phong trong lĩnh vực tán xạ neutron.)
  • (Công trình của Brockhouse đã giúp các nhà khoa học hiểu được cấu trúc nguyên tử của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brockhouse's method": phương pháp của Brockhouse, thường được dùng để chỉ kỹ thuật tán xạ neutron không đàn hồi.
    • Brockhouse's method has been essential in solid-state physics. (Phương pháp của Brockhouse rất quan trọng trong vật chất rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brockhouse (tên riêng): không biến thể; từ này chỉ dùng để chỉ người hoặc công trình của ông.
  • Neutron scattering (n): tán xạ neutron, kỹ thuật Brockhouse phát triển.
    • Neutron scattering is a powerful tool in materials science. (Tán xạ neutron một công cụ mạnh mẽ trong khoa học vật liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bertram Brockhouse: tên đầy đủ của nhà vật .
  • Nhà vật Canada: mô tả chung (không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng dùng để tham khảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "brockhouse" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Nobel laureate": người đoạt giải Nobel, thường dùng để chỉ Brockhouse.
    • Brockhouse was a Nobel laureate in physics. (Brockhouse người đoạt giải Nobel Vật .)