brimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt nạt, ăn hiếp (người mới): Hành động đe dọa, gây sức ép hoặc đối xử tệ bạc với ai đó, đặc biệtngười mới hoặc người yếu thế hơn, để thể hiện quyền lực hoặc buộc họ phải phục tùng.
    • Ức hiếp, ngược đãi: Hành động đối xử tàn tệ, áp bức một cách hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les anciens brimaient les nouveaux élèves. (Các học sinh bắt nạt những học sinh mới.)
    • Il ne faut pas brimer les plus faibles. (Không được ăn hiếp người yếu thế hơn.)
    • Le chef a été accusé de brimer ses subordonnés. (Người quảnbị cáo buộcngược đãi cấp dưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se laisser brimer": để cho người khác bắt nạt, chịu đựng sự ức hiếp không phản kháng.

    • Il ne faut pas se laisser brimer, il faut se défendre. (Không nên để cho người ta bắt nạt, phải tự bảo vệ mình.)
  • "être brimé": bị bắt nạt, bị ngược đãi (dạng bị động).

    • Elle se sent souvent brimée par ses collègues. ( ấy thường cảm thấy bị đồng nghiệp ức hiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Brimade (danh từ giống cái): Hành động bắt nạt, sự ức hiếp, đặc biệt trong môi trường quân đội hoặc trường học.

    • Les brimades sont interdites dans cette école. (Hành động bắt nạt bị cấm trong ngôi trường này.)
  • Brimer quelqu'un de travail: (Cụm từ, nghĩa mở rộng) Chất đống công việc lên ai đó, bắt ai làm việc quá sức.

    • Le patron le brime de travail. (Ông chủ chất đống công việc lên anh ta / bắt anh ta làm việc quá sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Harceler: quấy rối, theo đuổi gây phiền toái.
  • Maltraiter: ngược đãi, đối xử tệ bạc.
  • Tyraniser: chuyên chế, áp bức.
Từ trái nghĩa
  • Protéger: bảo vệ.
  • Défendre: bênh vực.
  • Soutenir: ủng hộ, nâng đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "brimer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brimer".

ngoại động từ
  1. bắt nạt, ăn hiếp (người mới)
  2. ức hiếp, ngược đãi