broncher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bước hụt, vấp chân (ngựa): Hành động của một con ngựa khi bước không vững, trượt chân hoặc giật mình nhảy sang một bên.
    • Động đậy, cựa quậy (người): Hành động nhỏ như nhúc nhích, thay đổi tư thế, thường để biểu lộ sự bồn chồn, khó chịu hoặc phản đối.
    • Thì thầm, lẩm bẩm phản đối: Hành động nói nhỏ, lẩm bẩm để bày tỏ ý kiến trái chiều hoặc không đồng tình một cách kín đáo.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa về ngựa:
    • Le cheval a bronché devant un obstacle imprévu. (Con ngựa đã bước hụt trước một chướng ngại vật bất ngờ.)
  • Nghĩa về người (động đậy, phản đối):
    • Il écouta le reproche sans broncher. (Anh ấy lắng nghe lời khiển trách không nhúc nhích / không phản ứng .)
    • Ne bronchez pas pendant la cérémonie ! (Đừng cựa quậy / động đậy trong buổi lễ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sans broncher": Một cụm trạng từ rất phổ biến, có nghĩa là "một cách bình tĩnh, không dao động, không tỏ ra xúc động hay phản đối".
    • Elle a supporté la douleur sans broncher. ( ấy chịu đựng cơn đau không hề kêu ca / rên rỉ.)
    • Le soldat gardait son poste sans broncher. (Người lính canh giữ vị trí của mình một cách kiên định, không nhúc nhích.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronchement (danh từ giống đực): Sự bước hụt (của ngựa); sự cựa quậy, sự phản đối nhỏ.
    • Un léger bronchement du cheval. (Một cái bước hụt nhẹ của con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trébucher: Vấp ngã, trượt chân (dùng cho người ngựa).
  • Tressaillir: Giật mình, giật nảy người (thường sợ hãi, ngạc nhiên).
  • Regimber: Chống lại, cự nự (nghĩa bóng, như ngựa đá hậu).
  • Murmurer: Thì thầm, lẩm bẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Cách dùng chủ yếuvới trạng từ "sans" để tạo thành cụm "sans broncher").

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas broncher: Không nhúc nhích, không phản ứng (thường để thể hiện sự kiên nhẫn, bình tĩnh hoặc cam chịu).
    • Face à l'accusation, il n'a pas bronché. (Trước lời buộc tội, anh ta đã không hề phản ứng / vẫn bình tĩnh.)
nội động từ
  1. bước hụt (ngựa)
    • Le cheval bronche
      con ngựa bước hụt
  2. động đậy; thì thầm (để tỏ ý phản đối)
    • Ne bronchez pas!
      không được động đậy!
    • sans broncher
      không dao động, bình tĩnh

Từ gần giống

Từ chứa "broncher"

Từ có nhắc đến "broncher"